IWISU Engineering Trading Corporation

越南进口商 · 进口 704 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT THươNG MạI IWISU

704
进口笔数
7
出口笔数
$5.92M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
208
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $577.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.8K · 18 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $186.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $182.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $281.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $432.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $259.5K · 28 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $577.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.3K · 26 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $97.5K · 18 笔出口 $360 · 1 笔2026-03进口 $165.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $260.3K · 24 笔出口 $518 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.8K · 18 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $186.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $182.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $281.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $432.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $259.5K · 28 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $577.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.3K · 26 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $97.5K · 18 笔出口 $360 · 1 笔2026-03进口 $165.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $260.3K · 24 笔出口 $518 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312692740
企查查编码QVN6AMMTJU
成立日期2014-03-17
联系地址Số 1174 Phạm Văn Đồng, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI IWISU
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1174 Phạm Văn Đồng, Khu phố 5, Phường Linh Đông(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0908601662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
848140安全阀
730793非不锈钢对焊管件
730723不锈钢管件
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
848190阀门零件
730722不锈钢管件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
701965玻璃纤维布
848180阀门龙头
730791非不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
732690其他钢铁制品
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国422$4.18M
韩国78$616.8K
美国50$471.0K
西班牙19$140.8K
意大利43$130.6K
英国11$110.3K
日本20$54.3K
中国台湾24$52.4K
罗马尼亚8$51.4K
德国16$46.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$9.2K
瑞士1$950
越南1$518
新加坡1$360

贸易伙伴

上游供应商(共 208)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国60$556.3K银首饰、轻型商用车轮胎
Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd.中国25$469.0K不锈钢管件、不锈钢管件
Anix Valve Group Co., Ltd.中国25$375.7K阀门龙头、止回阀
Zhejiang Lenor Flow Control Technology Co., Ltd.中国21$277.7K阀门龙头、阀门零件
Lianggu Valve Group Co., Ltd.中国21$205.3K阀门龙头、止回阀
Dongyoung Metal韩国13$191.1K螺纹螺母、非螺纹垫圈
Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd.中国18$181.7K阀门龙头、阀门零件
Henan Shenghe Pipe Industry Co., Ltd.中国13$119.3K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
D.E.I. S.r.l.意大利20$103.9K阀门龙头、打字机色带
Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd.中国17$28.7K其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Darco Southern Inc.美国1$5.6K玻璃纤维布
Smith Precision Products Co.美国1$2.9K其他泵和提升机
DARCO SOUTHERN, INC.1$2.3K玻璃纤维布
Swissfluid AG瑞士1$950乙烯聚合物棒材、阀门龙头
Actek Mfg Engineering美国1$583其他钢铁制品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南1$518钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆
HOY SAN GROUP新加坡1$360阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 704)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门龙头FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$289
2026-04-29阀门龙头FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$289
2026-04-29阀门龙头FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$776
2026-04-29阀门龙头FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$776
2026-04-28阀门龙头TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD中国$3.0K
2026-04-28阀门龙头TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD中国$97
2026-04-28阀门龙头TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD中国$166
2026-04-28阀门龙头TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD中国$39
2026-04-28阀门龙头TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD中国$39
2026-04-28安全阀KSPC CO., LTD韩国$565

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非不锈钢对焊管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$21
2026-04-15非不锈钢管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$3
2026-04-15非不锈钢管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$10
2026-04-15非不锈钢管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$91
2026-04-15非不锈钢管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$89
2026-04-15非不锈钢对焊管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$3
2026-04-15非不锈钢管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$23
2026-04-15非不锈钢对焊管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$157
2026-04-15非不锈钢对焊管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$9
2026-04-15非不锈钢对焊管件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$15

相关企业 · 同类产品

IWISU Engineering Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →