IWISU Engineering Trading Corporation
越南进口商 · 进口 704 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT THươNG MạI IWISU
704
进口笔数
7
出口笔数
$5.92M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
208
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312692740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AMMTJU |
| 成立日期 | 2014-03-17 |
| 联系地址 | Số 1174 Phạm Văn Đồng, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI IWISU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1174 Phạm Văn Đồng, Khu phố 5, Phường Linh Đông(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0908601662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701965 | 玻璃纤维布 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 422 | $4.18M |
| 韩国 | 78 | $616.8K |
| 美国 | 50 | $471.0K |
| 西班牙 | 19 | $140.8K |
| 意大利 | 43 | $130.6K |
| 英国 | 11 | $110.3K |
| 日本 | 20 | $54.3K |
| 中国台湾 | 24 | $52.4K |
| 罗马尼亚 | 8 | $51.4K |
| 德国 | 16 | $46.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $9.2K |
| 瑞士 | 1 | $950 |
| 越南 | 1 | $518 |
| 新加坡 | 1 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 208)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $556.3K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 25 | $469.0K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Anix Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 25 | $375.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Lenor Flow Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $277.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Lianggu Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $205.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Dongyoung Metal | 韩国 | 13 | $191.1K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $181.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Henan Shenghe Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $119.3K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| D.E.I. S.r.l. | 意大利 | 20 | $103.9K | 阀门龙头、打字机色带 |
| Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $28.7K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darco Southern Inc. | 美国 | 1 | $5.6K | 玻璃纤维布 |
| Smith Precision Products Co. | 美国 | 1 | $2.9K | 其他泵和提升机 |
| DARCO SOUTHERN, INC. | 1 | $2.3K | 玻璃纤维布 | |
| Swissfluid AG | 瑞士 | 1 | $950 | 乙烯聚合物棒材、阀门龙头 |
| Actek Mfg Engineering | 美国 | 1 | $583 | 其他钢铁制品 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $518 | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| HOY SAN GROUP | 新加坡 | 1 | $360 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 704)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $289 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $289 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $776 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $776 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-28 | 安全阀 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $565 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $91 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $89 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $157 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $15 |