Cosmo Consulting & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và THươNG MạI COSMO
6
进口笔数
0
出口笔数
$30.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317810229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ247PDT |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | 216 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI COSMO |
| 企业英文名称 | COSMO CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84823303738 |
| 邮箱 | andy82kl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $30.4K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $312 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $784 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $213 |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $784 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $426 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $426 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $312 |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | Dts Mg Co., Ltd. | 韩国 | $280 |