Hoang Ha Colour Ceramic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GốM MầU HOàNG Hà
73
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701366869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN348NYGJ |
| 成立日期 | 2010-01-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Kim Sơn, Phường Kim Sơn, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM MẦU HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA COLOUR CERAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Kim Sơn, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02032478799 |
| 邮箱 | Congtycpgommauhoangha@gmail.com |
| 传真 | 02033586431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,989.533亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 252910 | 长石 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 250700 | 高岭土 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $3.51M |
| 意大利 | 10 | $77.9K |
| 印度 | 12 | $67.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $43.1K |
| 德国 | 8 | $41.5K |
| 法国 | 4 | $7.2K |
| 罗马尼亚 | 3 | $2.0K |
| 波兰 | 2 | $888 |
| 美国 | 3 | $846 |
| 马来西亚 | 1 | $390 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.35M | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| HLT International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 6 | $1.19M | 工业非电炉、矿物加工机零件 |
| Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $336.6K | 高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $320.0K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Sinoma Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.2K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $135.9K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Foshan Starway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $131.5K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Sanicera Shipping & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $67.6K | 长石、盐及氯化钠 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 5 | $37.1K | 高岭土 |
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 矿物加工机零件 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-14 | 矿物加工机零件 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-14 | 液压发动机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-14 | 液压发动机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 矿物燃料成型机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $261.1K |
| 2026-04-08 | 皮带输送机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-08 | 矿物燃料成型机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $261.1K |
| 2026-04-08 | 皮带输送机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $13.8K |