Nguyen Hieu Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Nguyễn Hiếu
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800555161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9PMR5M |
| 成立日期 | 2004-05-13 |
| 联系地址 | 2.20I đường số 7, Khu Công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NGUYỄN HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2.20I đường số 7, Khu Công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02923732626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.10M |
| 巴基斯坦 | 22 | $528.6K |
| 土耳其 | 1 | $90.1K |
| 捷克 | 2 | $56.0K |
| 阿联酋 | 1 | $51.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orion Group | 巴基斯坦 | 22 | $528.6K | 兽用疫苗及毒素、猫狗饲料 |
| Gomo Elsafwa Co. | 越南 | 3 | $361.6K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Orion Group | 越南 | 12 | $333.8K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| SCN Uluslararası Taşımacılık Gümrükleme Depolama ve Dış Ticaret A.Ş. | 越南 | 3 | $296.0K | 抗生素药品、维生素药品 |
| GOMO ELSAFWA CO LTD | 1 | $151.0K | 维生素药品 | |
| SCN Uluslararası Taşımacılık | 土耳其 | 1 | $90.1K | 猫狗饲料、其他医疗器具 |
| Shwe Htut Khaung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.1K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Orion Group | 捷克 | 2 | $56.0K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| FTC Veterinary Medicine Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $51.1K | 猫狗饲料 |
| Rabwat Alwadi Trading Est. | 越南 | 1 | $27.7K | 维生素药品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $8.5K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $12.8K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $5.9K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $4.1K |
| 2026-02-11 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $12.8K |
| 2026-02-11 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $5.9K |
| 2026-02-11 | 猫狗饲料 | ORION GROUP | 捷克 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 维生素药品 | GOMO ELSAFWA CO LTD | — | $35.4K |