Golden Harvest Seed Corporation

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giống Cây Trồng Mùa Vàng

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311536347
企查查编码QVNCJBQA2X
成立日期2012-02-13
联系地址10A3 Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG MÙA VÀNG
企业英文名称GOLDEN HARVEST SEED CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址10A3 Đào Trinh Nhất, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84982925926
邮箱info@muavang.com
官网www.muavang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
100510玉米种子
120999其他播种种子
071390其他干制豆类
120770瓜子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$641.0K
日本14$271.8K
印度28$115.6K
泰国4$84.0K
荷兰2$53.3K
韩国14$30.4K
新西兰1$13.0K
意大利1$5.1K
法国1$4.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing King Agrotech Seed Co., Ltd.中国6$624.0K玉米种子
Bioseed Japan Co., Ltd.日本10$250.3K蔬菜种子
Union Prestige Agro Ltd.泰国3$67.0K玉米种子、混合蔬菜
AcSen AgriScience Private Ltd.印度4$38.9K蔬菜种子、其他播种种子
Kalash Seeds Pvt. Ltd.印度7$27.8K蔬菜种子、其他播种种子
Koregon Co., Ltd.韩国9$17.2K蔬菜种子、整粒胡椒
Nurture Crop Science LLP印度3$14.2K蔬菜种子、其他活植物
Biotong Crop Science Co., Ltd.韩国4$5.8K蔬菜种子、整粒胡椒
Nunhems India Private Ltd.印度8$458蔬菜种子、瓜子
Enza Zaden India Private Ltd.印度3$401蔬菜种子、加工植物枝叶

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13蔬菜种子Shimamura Seed Co., Ltd.日本$8.7K
2026-04-13蔬菜种子Shimamura Seed Co., Ltd.日本$8.7K
2026-04-09蔬菜种子KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED印度$4.0K
2026-04-09蔬菜种子KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED印度$4.0K
2026-04-07蔬菜种子Koregon Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-07蔬菜种子Bioseed Japan Co., Ltd.日本$47.4K
2026-04-07蔬菜种子Bioseed Japan Co., Ltd.日本$47.4K
2026-04-07蔬菜种子Koregon Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-03-03蔬菜种子Bioseed Japan Co., Ltd.日本$47.4K
2026-01-20蔬菜种子Bioseed Japan Co., Ltd.日本$15.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Golden Harvest Seed Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →