Golden Harvest Seed Corporation
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giống Cây Trồng Mùa Vàng
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311536347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJBQA2X |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | 10A3 Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG MÙA VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN HARVEST SEED CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10A3 Đào Trinh Nhất, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84982925926 |
| 邮箱 | info@muavang.com |
| 官网 | www.muavang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $641.0K |
| 日本 | 14 | $271.8K |
| 印度 | 28 | $115.6K |
| 泰国 | 4 | $84.0K |
| 荷兰 | 2 | $53.3K |
| 韩国 | 14 | $30.4K |
| 新西兰 | 1 | $13.0K |
| 意大利 | 1 | $5.1K |
| 法国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing King Agrotech Seed Co., Ltd. | 中国 | 6 | $624.0K | 玉米种子 |
| Bioseed Japan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $250.3K | 蔬菜种子 |
| Union Prestige Agro Ltd. | 泰国 | 3 | $67.0K | 玉米种子、混合蔬菜 |
| AcSen AgriScience Private Ltd. | 印度 | 4 | $38.9K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Kalash Seeds Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $27.8K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Koregon Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $17.2K | 蔬菜种子、整粒胡椒 |
| Nurture Crop Science LLP | 印度 | 3 | $14.2K | 蔬菜种子、其他活植物 |
| Biotong Crop Science Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.8K | 蔬菜种子、整粒胡椒 |
| Nunhems India Private Ltd. | 印度 | 8 | $458 | 蔬菜种子、瓜子 |
| Enza Zaden India Private Ltd. | 印度 | 3 | $401 | 蔬菜种子、加工植物枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 蔬菜种子 | Shimamura Seed Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-13 | 蔬菜种子 | Shimamura Seed Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-09 | 蔬菜种子 | KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 蔬菜种子 | KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | Koregon Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | Bioseed Japan Co., Ltd. | 日本 | $47.4K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | Bioseed Japan Co., Ltd. | 日本 | $47.4K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | Koregon Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 蔬菜种子 | Bioseed Japan Co., Ltd. | 日本 | $47.4K |
| 2026-01-20 | 蔬菜种子 | Bioseed Japan Co., Ltd. | 日本 | $15.8K |