Truong Minh Consumer Goods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG TIêU DùNG TRườNG MINH
439
进口笔数
1
出口笔数
$13.95M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-16
最近出口
72
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318221882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB4WBYR |
| 成立日期 | 2023-12-19 |
| 联系地址 | Căn hộ số A116OT02 ("Officetel") Tầng 16, Tòa A1 Vinhomes Golden River, Số 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG TRƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | TRUONG MINH CONSUMER GOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932035686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 416 | $13.66M |
| 泰国 | 13 | $232.9K |
| 韩国 | 9 | $45.1K |
| 中国台湾 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.86M | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.54M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ningbo Beihao Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.49M | 其他家用电动热器、电力控制板 |
| Foshan Dearfrog Mother & Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.09M | 其他家用电动热器、电力控制板 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $772.3K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $761.8K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 25 | $701.4K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Jiangsu Xinbei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 20 | $673.7K | 其他泵和提升机、非瓦楞折叠盒 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 17 | $529.5K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| RYCOM Electron Technology Ltd. | 中国 | 13 | $239.3K | 测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 1 | $5.0K | 其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SHENZHEN TOPS HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SHENZHEN TOPS HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SHENZHEN TOPS HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN TOPS HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SHENZHEN TOPS HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN TOPS HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | NINGBO BEIHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | NINGBO BEIHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | NINGBO BEIHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | NINGBO BEIHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他家用电动热器 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $5.0K |