Ngoc Diep Aluminium Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM NGọC DIệP
450
进口笔数
741
出口笔数
$59.01M
进口金额
$26.85M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
34
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900995968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW40GHKM |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Đường C2 - Khu C - KCN Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường C2 - Khu C - KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439427991 |
| 邮箱 | ketoannhom@ngocdiep.vn |
| 传真 | +842432181304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760810 | 铝管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 94 | $34.06M |
| 日本 | 149 | $9.89M |
| 印度 | 19 | $9.20M |
| 马来西亚 | 3 | $2.23M |
| 中国 | 35 | $2.06M |
| 越南 | 144 | $1.39M |
| 中国台湾 | 4 | $103.8K |
| 泰国 | 1 | $47.9K |
| 美国 | 1 | $40.6K |
| 德国 | 1 | $845 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 644 | $12.12M |
| 中国 | 19 | $8.72M |
| 美国 | 40 | $4.99M |
| 印度 | 2 | $137.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $116.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $72.1K |
| 加拿大 | 4 | $49.8K |
| 德国 | 4 | $10.9K |
| 挪威 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi International Corporation | 新加坡 | 39 | $14.78M | 精炼铜阴极、未锻轧铝 |
| Alcoa of Australia Ltd. | 澳大利亚 | 37 | $13.66M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Rio Tinto Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $9.26M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $7.73M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Mitsui Bussan Metals Co., Ltd. | 日本 | 117 | $6.63M | 铝废料、铝合金型材 |
| Alconix Corp. Corporation, Osaka Branch | 日本 | 17 | $2.15M | 铝废料、硅含量<99.99% |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $786.1K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Sampo Corporation | 日本 | 10 | $641.4K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 129 | $588.0K | 铝废料、铝合金型材 |
| Guangxi Pingxiang Futai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $334.5K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hanch Development Ltd. | 中国 | 16 | $8.46M | 未锻轧铝合金 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 458 | $7.35M | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Pergolux LLC | 美国 | 36 | $4.87M | 铝制结构体及部件、金属建筑配件 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 94 | $2.52M | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 19 | $685.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $308.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $202.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $61.3K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝废料 | SAMPO CORP | 日本 | $57.4K |
| 2026-04-21 | 铝废料 | SAMPO CORP | 日本 | $57.4K |
| 2026-04-21 | 7mm以上铝合金丝 | BROLAN METALLIK CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 7mm以上铝合金丝 | BROLAN METALLIK CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-20 | 未锻轧铝 | MITSUBISHI INTERNATIONAL CORP ORATION | 澳大利亚 | $356.6K |
| 2026-04-20 | 未锻轧铝 | MITSUBISHI INTERNATIONAL CORP ORATION | 澳大利亚 | $356.6K |
| 2026-04-16 | 未锻轧铝 | RIO TINTO MARKETING PTE LTD. | 澳大利亚 | $355.2K |
| 2026-04-16 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
出口(共 741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未锻轧铝合金 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | — | $36.9K |
| 2026-04-27 | 未锻轧铝合金 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | — | $34.3K |
| 2026-04-24 | 可互换金属模具 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | — | $1.7K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $24.4K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $37.6K |
| 2026-04-21 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $38.2K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $40.2K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.7K |