Khai Phong Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT KHảI PHONG

2
进口笔数
32
出口笔数
$137
进口金额
$474.5K
出口金额
2024-06-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔2024-05进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔2024-05进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316552286
企查查编码QVND6B2G48
成立日期2020-10-22
联系地址Số 1227 Tỉnh Lộ 8, Ấp Thạnh An, Xã Trung An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT KHẢI PHONG
企业英文名称KHAI PHONG TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1227 Tỉnh Lộ 8, Ấp Thạnh An, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84986778799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442110木衣架
460211竹编篮筐
820551家用手工工具
901910治疗按摩器具
940382竹制家具

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
442199其他木制品
940330木制办公家具
441920木制餐具
441911木制餐具
442090木制品
940169木制座椅
441879其他木地板
481910瓦楞纸箱
940340木制厨房家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$75
韩国1$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯4$140.5K
韩国13$138.1K
美国5$106.1K
日本7$89.4K
中国香港2$268
德国1$134

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawin Engineering Ltd.中国1$75竹编篮筐、家用手工工具
Fairfriends韩国1$62木衣架

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Upright Tree Co., Ltd.韩国8$110.1K其他木制品、非棉装饰品
Kompaniya Multisnab俄罗斯2$74.1K瓷餐具、不锈钢家用制品
Multisnab Co., Ltd.俄罗斯2$66.4K木制餐具、木制餐具
Korenaga Co., Ltd.日本2$55.2K木制品
VANDERBILT HOME PRODUCTS LLC美国1$36.1K其他木家具、1500瓦以下吸尘器
Kusakabe Co., Ltd.日本4$34.1K木制餐具、其他木制品
Casarico Co., Ltd.韩国3$15.4K木制餐具、竹编篮筐
Ningbo Auland International Trade Co., Ltd.美国1$13.3K木制餐具、其他木制品
Erumpo Co., Ltd.韩国2$12.6K其他木制品
Talented Kitchen LLC美国1$4.0K其他木家具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-13家用手工工具KAWIN ENGINEERING LTD中国$2
2024-06-13竹制家具KAWIN ENGINEERING LTD中国$6
2024-06-13竹制家具KAWIN ENGINEERING LTD中国$15
2024-06-13竹制家具KAWIN ENGINEERING LTD中国$12
2024-06-13治疗按摩器具KAWIN ENGINEERING LTD中国$4
2024-06-13治疗按摩器具KAWIN ENGINEERING LTD中国$2
2024-06-07竹编篮筐KAWIN ENGINEERING LTD中国$15
2024-06-07竹编篮筐KAWIN ENGINEERING LTD中国$4
2024-06-07竹编篮筐KAWIN ENGINEERING LTD中国$6
2024-06-07竹编篮筐KAWIN ENGINEERING LTD中国$2

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制餐具VANDERBILT HOME PRODUCTS LLC美国$15.4K
2026-04-28木制餐具VANDERBILT HOME PRODUCTS LLC美国$20.7K
2026-02-11其他木制品Kusakabe Co., Ltd.日本$2.5K
2026-02-11木制餐具Kusakabe Co., Ltd.日本$1.4K
2026-02-11木制餐具Kusakabe Co., Ltd.日本$2.3K
2026-02-11其他木制品Kusakabe Co., Ltd.日本$2.1K
2026-02-11其他木制品Kusakabe Co., Ltd.日本$1.3K
2026-01-14木制餐具—美国$992
2026-01-14木制餐具—美国$4.1K
2026-01-14木制餐具—美国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Khai Phong Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →