Khai Phong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT KHảI PHONG
2
进口笔数
32
出口笔数
$137
进口金额
$474.5K
出口金额
2024-06-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316552286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6B2G48 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Số 1227 Tỉnh Lộ 8, Ấp Thạnh An, Xã Trung An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT KHẢI PHONG |
| 企业英文名称 | KHAI PHONG TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1227 Tỉnh Lộ 8, Ấp Thạnh An, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986778799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442110 | 木衣架 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940382 | 竹制家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $75 |
| 韩国 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $140.5K |
| 韩国 | 13 | $138.1K |
| 美国 | 5 | $106.1K |
| 日本 | 7 | $89.4K |
| 中国香港 | 2 | $268 |
| 德国 | 1 | $134 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawin Engineering Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 竹编篮筐、家用手工工具 |
| Fairfriends | 韩国 | 1 | $62 | 木衣架 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $110.1K | 其他木制品、非棉装饰品 |
| Kompaniya Multisnab | 俄罗斯 | 2 | $74.1K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| Multisnab Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $66.4K | 木制餐具、木制餐具 |
| Korenaga Co., Ltd. | 日本 | 2 | $55.2K | 木制品 |
| VANDERBILT HOME PRODUCTS LLC | 美国 | 1 | $36.1K | 其他木家具、1500瓦以下吸尘器 |
| Kusakabe Co., Ltd. | 日本 | 4 | $34.1K | 木制餐具、其他木制品 |
| Casarico Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.4K | 木制餐具、竹编篮筐 |
| Ningbo Auland International Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $13.3K | 木制餐具、其他木制品 |
| Erumpo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.6K | 其他木制品 |
| Talented Kitchen LLC | 美国 | 1 | $4.0K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 家用手工工具 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $2 |
| 2024-06-13 | 竹制家具 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $6 |
| 2024-06-13 | 竹制家具 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $15 |
| 2024-06-13 | 竹制家具 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $12 |
| 2024-06-13 | 治疗按摩器具 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $4 |
| 2024-06-13 | 治疗按摩器具 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $2 |
| 2024-06-07 | 竹编篮筐 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $15 |
| 2024-06-07 | 竹编篮筐 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $4 |
| 2024-06-07 | 竹编篮筐 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $6 |
| 2024-06-07 | 竹编篮筐 | KAWIN ENGINEERING LTD | 中国 | $2 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | VANDERBILT HOME PRODUCTS LLC | 美国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | VANDERBILT HOME PRODUCTS LLC | 美国 | $20.7K |
| 2026-02-11 | 其他木制品 | Kusakabe Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-02-11 | 木制餐具 | Kusakabe Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 木制餐具 | Kusakabe Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 其他木制品 | Kusakabe Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 其他木制品 | Kusakabe Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 木制餐具 | — | 美国 | $992 |
| 2026-01-14 | 木制餐具 | — | 美国 | $4.1K |
| 2026-01-14 | 木制餐具 | — | 美国 | $1.4K |