Sunway Vietnam Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP SUNWAY VIệT NAM
4
进口笔数
140
出口笔数
$9.0K
进口金额
$130.2K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2024-05-31
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800992970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV6RWSW |
| 成立日期 | 2012-07-17 |
| 联系地址 | Lô 05-LK14, Nguyễn Tri Phương, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SUNWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNWAY VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Tố Hữu, Khu 15 (ECORIVER), Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục Chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02203898662 |
| 邮箱 | ketoan.sunway@gmail.com |
| 官网 | sunwayjsc.com |
| 传真 | 02203898663 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.1K |
| 日本 | 2 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $130.2K |
| 中国台湾 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Chukoh Chemical Industries Ltd. | 日本 | 2 | $2.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| ASADA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $24.3K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.5K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 16 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.8K | 铝合金型材、木托盘 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.3K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 10 | $6.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.9K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.1K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 其他橡胶带 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-05-27 | 其他橡胶带 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-27 | 其他橡胶带 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-27 | 其他橡胶带 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-19 | 旋转排量泵 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-11-20 | 其他玻璃纤维 | CHUKOH CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-09-26 | 其他玻璃纤维 | CHUKOH CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.4K |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-31 | 螺纹钢制管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |