Synergy Nha Trang Investment Corporation
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SYNERGY NHA TRANG
32
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201659689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN687NCF7 |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | Lô D14a, Thửa đất số 205, Tờ bản đồ số 58, Khu du lịch Bắc bán đảo Cam Ranh, Xã Cam Hải Đông, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SYNERGY NHA TRANG |
| 企业英文名称 | SYNERGY NHA TRANG INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D14a, Thửa đất số 205, Tờ bản đồ số 58, Khu du lịch Bắc bán đảo Cam Ranh, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02586556868 |
| 邮箱 | info@phatdat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,731.7222亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $3.13M |
| 新加坡 | 1 | $445 |
| 美国 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Gold Phoenix Overall Assembly Furniture Co., Ltd. | 中国 | 25 | $3.13M | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| RRD | 中国 | 3 | $1.3K | 商业广告材料、已录制光碟 |
| ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $586 | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Marriott International, Inc. | 新加坡 | 1 | $445 | 塑料衣着附件、塑料装饰品 |
| Mood Media (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $199 | 其他录音设备、其他录音设备 |
| American Systems Corporation | 美国 | 1 | $53 | 通信设备、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他录音设备 | MOOD MEDIA (BEIJING) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $199 |
| 2024-10-31 | 贱金属配件 | AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $53 |
| 2024-10-24 | 硫化橡胶垫 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国 | $586 |
| 2024-08-28 | 体育器材 | MARRIOTT INTERNATIONAL | 新加坡 | $130 |
| 2024-08-28 | 体育器材 | MARRIOTT INTERNATIONAL | 新加坡 | $83 |
| 2024-08-28 | 体育器材 | MARRIOTT INTERNATIONAL | 新加坡 | $232 |
| 2024-08-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $74 |
| 2024-08-01 | 商业广告材料 | RRD | 中国 | $600 |
| 2024-08-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $41 |
| 2024-08-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $9 |