LA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Liên Anh

0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$2.83M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302490174
企查查编码QVNB1UE22U
成立日期2001-12-26
联系地址WT1-3.OT12, Tầng 4, Tháp 1 Wilton Tower Số 71/3 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN ANH
企业英文名称LA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址WT1-3.OT12, Tầng 4, Tháp 1 Wilton Tower Số 71/3 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842835180161
邮箱info@lienanhcorp.com
官网lienanhcorp.com
传真02835180164
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
441600木制箍桶制品
841370其他离心泵
442019非热带木装饰品
732690其他钢铁制品
681599其他石制品
691390其他陶瓷装饰品
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国94$1.42M
越南20$253.0K
比利时15$190.3K
意大利10$157.6K
巴西5$143.9K
法国9$130.7K
瑞典3$118.1K
瑞士6$99.3K
丹麦4$71.1K
荷兰12$47.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chilang GmbH德国156$2.83M其他水泥制品、其他陶瓷制品
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本1$860纤维素卫生纸卷、卫生纸

近期贸易明细

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他水泥制品Chilang GmbH德国$404
2026-04-21其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$263
2026-04-21其他水泥制品Chilang GmbH德国$269
2026-04-21其他水泥制品Chilang GmbH德国$60
2026-04-21其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$127
2026-04-21其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$587
2026-04-21其他水泥制品Chilang GmbH德国$1.1K
2026-04-21其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$1.5K
2026-04-21其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$336
2026-04-21其他水泥制品Chilang GmbH德国$1.3K

相关企业 · 同类产品

LA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →