LA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Liên Anh
0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$2.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302490174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1UE22U |
| 成立日期 | 2001-12-26 |
| 联系地址 | WT1-3.OT12, Tầng 4, Tháp 1 Wilton Tower Số 71/3 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN ANH |
| 企业英文名称 | LA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | WT1-3.OT12, Tầng 4, Tháp 1 Wilton Tower Số 71/3 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842835180161 |
| 邮箱 | info@lienanhcorp.com |
| 官网 | lienanhcorp.com |
| 传真 | 02835180164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 94 | $1.42M |
| 越南 | 20 | $253.0K |
| 比利时 | 15 | $190.3K |
| 意大利 | 10 | $157.6K |
| 巴西 | 5 | $143.9K |
| 法国 | 9 | $130.7K |
| 瑞典 | 3 | $118.1K |
| 瑞士 | 6 | $99.3K |
| 丹麦 | 4 | $71.1K |
| 荷兰 | 12 | $47.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chilang GmbH | 德国 | 156 | $2.83M | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 1 | $860 | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
近期贸易明细
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $404 |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $263 |
| 2026-04-21 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $269 |
| 2026-04-21 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $127 |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $587 |
| 2026-04-21 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $336 |
| 2026-04-21 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $1.3K |