WPP Media Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông WPP
- 邮箱6,975
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304186130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXR5G62 |
| 成立日期 | 2011-03-04 |
| 联系地址 | Lầu 42, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2, đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG WPP |
| 企业英文名称 | WPP MEDIA LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 42, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2, đường Hải Tri, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842862883456 |
| 邮箱 | Nhanh.Lam@groupm.com |
| 传真 | +842862883349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 611020 | 棉针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $512 |
| 英国 | 4 | $396 |
| 澳大利亚 | 1 | $99 |
| 美国 | 1 | $69 |
| 意大利 | 1 | $48 |
| 泰国 | 2 | $20 |
| 新加坡 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GroupM Nexus APAC | 新加坡 | 1 | $438 | 塑料衣着附件、其他塑纺箱盒 |
| Awarded2U Ltd. | 英国 | 3 | $325 | 贱金属装饰品、其他玻璃制品 |
| Minteraction Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $103 | 工业清洁制剂、塑料文具 |
| WPP | 澳大利亚 | 1 | $99 | 纤维纸板手提包、纸质文具 |
| Ascential Events (Europe) Ltd. | 英国 | 1 | $71 | 贱金属装饰品、商业广告材料 |
| GroupM Nexus APAC | 中国 | 1 | $60 | 其他瓷制家用品 |
| Richemont Luxury S. | 新加坡 | 1 | $48 | 纸质卡片、纸信封 |
| Ferrero Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4 | 其他含可可食品、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 贱金属装饰品 | AWARDED2U LTD | 英国 | $54 |
| 2025-07-11 | 贱金属装饰品 | AWARDED2U LTD | 英国 | $108 |
| 2025-07-09 | 贱金属装饰品 | AWARDED2U LTD | 英国 | $163 |
| 2024-10-23 | 贱金属装饰品 | ASCENTIAL EVENTS (EUROPE) LTD | 英国 | $71 |
| 2024-01-15 | 其他纺织制品 | GROUPM NEXUS APAC | 中国 | $1 |
| 2024-01-15 | 纸质文具 | GROUPM NEXUS APAC | 中国 | $79 |
| 2024-01-15 | 棉针织服装 | GROUPM NEXUS APAC | 中国 | $79 |
| 2024-01-15 | 其他纺织制品 | GROUPM NEXUS APAC | 中国 | $4 |
| 2024-01-15 | 单个扬声器 | GROUPM NEXUS APAC | 中国 | $198 |
| 2024-01-15 | 塑料衣着附件 | GROUPM NEXUS APAC | 中国 | $15 |