DHL VIET SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1,385 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI DHL VIệT
0
进口笔数
1,385
出口笔数
$0
进口金额
$1.38M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107121984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNREXP2F |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Bộ Đầu, Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI DHL VIỆT |
| 企业英文名称 | DHL VIET SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bộ Đầu, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6312 - Cổng thông tin 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84936214441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 671 | $631.0K |
| 中国台湾 | 259 | $244.6K |
| 马来西亚 | 227 | $229.4K |
| 日本 | 83 | $116.2K |
| 菲律宾 | 61 | $53.7K |
| 新加坡 | 55 | $39.1K |
| 荷兰 | 9 | $23.2K |
| 英国 | 6 | $12.1K |
| 蒙古 | 4 | $7.4K |
| 美国 | 4 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuntas Sejahtera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 171 | $197.1K | 纺织面料运动鞋、其他护肤品 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 193 | $170.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 140 | $137.4K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| JINYUE INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD. | 中国台湾 | 88 | $101.1K | 其他食品制剂、干腌鱼片 |
| Global Shipping Master Nton | 韩国 | 94 | $98.9K | 混合调味料、其他纺织制品 |
| VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | 107 | $92.5K | 混合调味料、制备面食 |
| YJS Global | 韩国 | 88 | $80.6K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Xu Hong International Express Co. Ltd. | 中国台湾 | 76 | $78.7K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
| Airtropolis Consolidators Phils., Inc. | 菲律宾 | 61 | $53.7K | 棉针织T恤及背心、其他护肤品 |
| Union Air Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $37.7K | 其他护肤品、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
出口(共 1,385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Global Shipping Master Nton | 韩国 | $12 |
| 2026-06-30 | 糖果 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $27 |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $38 |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $19 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-06-30 | 制备面食 | Global Shipping Master Nton | 韩国 | $9 |
| 2026-06-30 | 棉针织套装 | Union Air Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | $10 |
| 2026-06-30 | 谷物片食品 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-06-30 | 干制墨鱼鱿鱼 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $39 |
| 2026-06-30 | 姜饼 | ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | $8 |