A&T Vietnam Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại A&T Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$88.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105955889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEVGT40 |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số 40B, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI A&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A&T VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40B, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ chuyển giao công nghệ; Cung cấp dịch vụ viễn thông; Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842439934060 |
| 邮箱 | thinh@capcdi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $88.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Siemax Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen TG-Net Botone Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 麦克风及支架 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-16 | 已录制光碟 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 通信设备 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-16 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-16 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-16 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $11 |