Thang Long Construction & Technology Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Và Xây Dựng Thăng Long
23
进口笔数
0
出口笔数
$180.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104949875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF702AAT |
| 成立日期 | 2010-10-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433651888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 76.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841861 | 热泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851610 | 电热水器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $108.7K |
| 中国 | 6 | $32.5K |
| 土耳其 | 6 | $21.3K |
| 匈牙利 | 2 | $11.3K |
| 西班牙 | 1 | $3.7K |
| 瑞典 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midas Pool Products GmbH | 德国 | 10 | $115.6K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Tekimsan Teknik Insaat ve Makina San. Mimarlik Muhendislik Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $21.1K | LED照明装置、水净化机械 |
| Hangzhou Maygo Pool Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
| Aurus Vsv Kft | 匈牙利 | 2 | $11.3K | 水净化机械、其他水泥制品 |
| Foshan Ecoview Heat Pump Tech. Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 热泵 |
| Shenzhen Poolux Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 非LED电灯装置、其他电气设备 |
| Foshan Standview Heattech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他功能机器、热泵 |
| Tekimsan Teknik Isletme ve Makina Sanayi ve Muhendislik Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $1.6K | 水净化机械、塑料管件 |
| Guangzhou Qisong Apparel Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $46 | 钢化安全玻璃、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 水净化机械 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $719 |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |