Duy Bao Linh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DUY BảO LINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314812475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDE37A8 |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | 109 Trần Văn Quang, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DUY BẢO LINH |
| 企业英文名称 | DUY BAO LINH IMPORT - EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Trần Văn Quang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84938887922 |
| 邮箱 | ctyduybaolinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-08-21 | 贱金属装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-08-21 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-08-21 | 贱金属装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-08-21 | 非合成纤维绳网 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $35 |
| 2024-08-21 | 贱金属装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2024-08-21 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $65 |
| 2024-08-21 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-08-21 | 贱金属装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2024-08-21 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30 |