Viet My Preschool Production & Import Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Nhập Khẩu Thiết Bị Mầm Non Việt Mỹ
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312399767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BG4J23 |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | số 9 Song Hành, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MẦM NON VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY PRESCHOOL PRODUCTION AND IMPORT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 9 Song Hành, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84945677897 |
| 邮箱 | dungtctl77@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Oudong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 塑料家具 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2023-12-13 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2023-12-13 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-13 | 其他座椅 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2023-12-13 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $868 |
| 2023-12-13 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $123 |
| 2023-12-13 | 塑料家具 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-12-13 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2023-12-13 | 塑料家具 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2023-12-13 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU OUDONG TRADE CO LTD | 中国 | $170 |