Chatude Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHATUDE GLOBAL
257
进口笔数
0
出口笔数
$5.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108862248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U64AVP |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | Số 3, Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHATUDE GLOBAL |
| 企业英文名称 | CHATUDE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02462955506 |
| 邮箱 | hann.chatude@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 175 | $4.32M |
| 马来西亚 | 55 | $983.0K |
| 中国 | 8 | $242.9K |
| 西班牙 | 18 | $96.2K |
| 中国台湾 | 1 | $119 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $2.49M | 鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| df66f4c2a5439f7090e7cefd7d08f1d7 | 36 | $823.9K | ||
| Good Food Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $516.0K | 加工草莓、其他加工水果 |
| Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $501.9K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Gaemi Food Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $461.1K | 其他食品制剂 |
| Happyfood Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $298.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| 1b0cec28eb8980a37186c3266590d4d3 | 17 | $159.0K | ||
| Alimentacion y Nutricion Familiar, S.L. | 西班牙 | 18 | $96.2K | 酸奶、婴幼儿食品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Sung Gyung Food Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $27.2K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 加工奶酪 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $54.8K |
| 2026-04-22 | 加工奶酪 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |