Cimee Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 化妆粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CIMEE
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110128002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHP39XE |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Lô 43, Ngách 37, Ngõ 100 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CIMEE |
| 企业英文名称 | CIMEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 43, Ngách 37, Ngõ 100 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84383248670 |
| 邮箱 | binhng103@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.50M |
| 中国香港 | 1 | $127 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shan Tou Qiwei Industry Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.41M | 其他护肤品、化妆粉 |
| Guangzhou Zhimei Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Shanghai San Kai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| OSOME LTD | 中国香港 | 1 | $127 | 手动印章及印刷装置、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 塑料容器 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-30 | 化妆粉 | SHAN TOU QIWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-30 | 化妆粉 | SHAN TOU QIWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-30 | 化妆粉 | SHAN TOU QIWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-30 | 塑料容器 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-30 | 化妆粉 | SHAN TOU QIWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-30 | 化妆粉 | SHAN TOU QIWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-30 | 塑料容器 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-30 | 塑料容器 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-30 | 化妆粉 | SHAN TOU QIWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.4K |