An Son Phat Export Import Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN SơN PHáT
39
进口笔数
19
出口笔数
$855.1K
进口金额
$646.7K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-03-17
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314234150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3K3W94 |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | 130/3/5 Lê Thị Nho, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN SƠN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130/3/5 Đường Lê Thị Nho, Khu Phố 13, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 电话 | +84917465151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $852.1K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $324.5K |
| 印度 | 3 | $194.4K |
| 中国台湾 | 2 | $113.5K |
| 韩国 | 2 | $7.1K |
| 法国 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Mairkey International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $304.9K | 簇绒化纤地毯、其他机织地毯 |
| Foshan Misha Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Wellmark Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.0K | 聚氨酯纺织物、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.9K | 体育器材、贱金属配件 |
| Rizhao Shujian Houseware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 人造机织地毯、非塑料人造花果 |
| Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
| Foshan Sunlight Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| All Victory Grass (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Jiangsu Tisco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 热轧钢板、其他钢铁制品 |
| Taian Best Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 聚烯烃绳缆、合成纤维绳 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | 4 | $302.2K | 果壳木炭 |
| JASS INC | 印度 | 1 | $125.8K | 果壳木炭 |
| Pomina Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $113.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Jaas Inc. | 印度 | 2 | $68.6K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Foshan Misha Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.3K | 其他木制品 |
| Woori Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.1K | 其他食用蔬菜、其他食品制剂 |
| Helvetica Swiss Trading SA | 法国 | 1 | $5.0K | 其他人造窄幅布、不锈钢家用制品 |
| Uniques Inh. Fabian Kramb | 德国 | 1 | $2.1K | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 果壳木炭 | WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $46.3K |
| 2026-03-17 | 果壳木炭 | WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $138.9K |
| 2026-02-11 | 果壳木炭 | WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-01-27 | 果壳木炭 | JASS INC | 印度 | $125.8K |
| 2026-01-15 | 果壳木炭 | WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $68.8K |
| 2025-10-06 | 其他木制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.0K |
| 2025-10-06 | 其他木制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $715 |
| 2025-10-06 | 其他木制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $288 |
| 2025-09-29 | 其他食用蔬菜 | Woori Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2025-09-15 | 其他食用蔬菜 | Woori Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | $507 |