An Son Phat Export Import Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN SơN PHáT

39
进口笔数
19
出口笔数
$855.1K
进口金额
$646.7K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-03-17
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $25.7K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2025-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $194.7K · 2 笔2026-02进口 $85.9K · 2 笔出口 $48.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $25.7K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2025-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $194.7K · 2 笔2026-02进口 $85.9K · 2 笔出口 $48.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314234150
企查查编码QVNV3K3W94
成立日期2017-02-16
联系地址130/3/5 Lê Thị Nho, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN SƠN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 130/3/5 Đường Lê Thị Nho, Khu Phố 13, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
电话+84917465151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
570339簇绒化纤地毯
570500其他纺织铺地制品
950691体育器材
392590其他塑料建材
442199其他木制品
560750合成纤维绳
570242人造机织地毯
570331簇绒人造地毯
722100不锈钢热轧棒材

出口

HS 编码产品
440220果壳木炭
442199其他木制品
070999其他食用蔬菜
081060鲜榴莲
530500植物纺织纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$852.1K
越南1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$324.5K
印度3$194.4K
中国台湾2$113.5K
韩国2$7.1K
法国1$5.0K
德国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Mairkey International Trading Co., Ltd.中国13$304.9K簇绒化纤地毯、其他机织地毯
Foshan Misha Decor Materials Co., Ltd.中国10$231.2KPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Wellmark Co., Ltd.中国6$146.0K聚氨酯纺织物、PVC地板/墙覆盖物
Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd.中国2$85.9K体育器材、贱金属配件
Rizhao Shujian Houseware Co., Ltd.中国1$24.7K人造机织地毯、非塑料人造花果
Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd.中国2$22.3K其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯
Foshan Sunlight Trading Co., Ltd.中国1$17.5K其他塑料制品、其他铝制品
All Victory Grass (Guangzhou) Co., Ltd.中国1$7.5K簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯
Jiangsu Tisco Industrial Co., Ltd.中国1$6.7K热轧钢板、其他钢铁制品
Taian Best Corp. Ltd.中国1$5.5K聚烯烃绳缆、合成纤维绳

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD中国4$302.2K果壳木炭
JASS INC印度1$125.8K果壳木炭
Pomina Enterprise Co., Ltd.越南2$113.5K其他椰子、带壳椰子
Jaas Inc.印度2$68.6K果壳木炭、其他木炭
Foshan Misha Decor Materials Co., Ltd.中国6$22.3K其他木制品
Woori Mulsan Co., Ltd.韩国2$7.1K其他食用蔬菜、其他食品制剂
Helvetica Swiss Trading SA法国1$5.0K其他人造窄幅布、不锈钢家用制品
Uniques Inh. Fabian Kramb德国1$2.1K植物纺织纤维

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$508
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$885
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$370
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$700
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$700
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$411
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$145
2026-02-27体育器材SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD中国$700

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17果壳木炭WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD中国$46.3K
2026-03-17果壳木炭WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD中国$138.9K
2026-02-11果壳木炭WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD中国$48.2K
2026-01-27果壳木炭JASS INC印度$125.8K
2026-01-15果壳木炭WISDOM GREEN BUILDING MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD中国$68.8K
2025-10-06其他木制品HELVETICA SWISS TRADING SA法国$4.0K
2025-10-06其他木制品HELVETICA SWISS TRADING SA法国$715
2025-10-06其他木制品HELVETICA SWISS TRADING SA法国$288
2025-09-29其他食用蔬菜Woori Mulsan Co., Ltd.韩国$6.6K
2025-09-15其他食用蔬菜Woori Mulsan Co., Ltd.韩国$507

相关企业 · 同类产品

An Son Phat Export Import Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →