Anh Duong Co., Ltd. 9
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH áNH DươNG 9
0
进口笔数
159
出口笔数
$0
进口金额
$3.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901201920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYP8VSG |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Làng Jut 1, Xã Ia Dêr, Huyện Ia Grai, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG 9 |
| 企业英文名称 | ANH DUONG 9 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Jut 1, Xã Ia Hrung, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0985554223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $1.98M |
| 日本 | 41 | $789.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helios G.K. | 越南 | 98 | $1.98M | 番石榴芒果山竹、药用植物 |
| Helios G.K. | 日本 | 39 | $789.0K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 |
| HELIOS G.K. | 20 | $673.4K | 番石榴芒果山竹、鲜洋葱青葱 | |
| SON Co., Ltd. | 日本 | 2 | $46 | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | HELIOS G.K. | — | $26.4K |
| 2026-04-25 | 药用植物 | HELIOS G.K. | — | $1.8K |
| 2026-04-25 | 鲜洋葱青葱 | HELIOS G.K. | — | $6.2K |
| 2026-04-25 | 带壳椰子 | HELIOS G.K. | — | $1.6K |
| 2026-04-20 | 番石榴芒果山竹 | HELIOS G.K. | — | $22.9K |
| 2026-04-20 | 鲜洋葱青葱 | HELIOS G.K. | — | $5.5K |
| 2026-04-20 | 带壳椰子 | HELIOS G.K. | — | $1.8K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | HELIOS G.K. | — | $2.4K |
| 2026-04-17 | 番石榴芒果山竹 | HELIOS G.K. | — | $23.6K |
| 2026-04-17 | 其他香料 | HELIOS G.K. | — | $2.8K |