Mekong Pharma Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP MEKONG PHARMA
16
进口笔数
0
出口笔数
$209.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109157129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMCU6DG |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 25 Ngõ 81 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP MEKONG PHARMA |
| 企业英文名称 | MEKONG PHARMA INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 25 Ngõ 81 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $209.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $209.4K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $657 |
| 2026-03-23 | 其他植物油 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $7.8K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $16.7K |
| 2026-03-23 | 食用油脂制品 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $10.0K |
| 2026-01-28 | 食用油脂制品 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | Dsc Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |