One Medical Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế ONE
10
进口笔数
0
出口笔数
$195.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110132665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGBN3XT |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 49A, phố Hàng Bài, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE |
| 企业英文名称 | ONE MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49A, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906086966 |
| 邮箱 | admin@one-medical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $87.8K |
| 新加坡 | 4 | $52.5K |
| 中国 | 6 | $38.9K |
| 日本 | 3 | $12.4K |
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
| 法国 | 2 | $1.1K |
| 墨西哥 | 3 | $1.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $60 |
| 意大利 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $136.5K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $33.4K | 其他塑料制品、其他自动数据处理系统 |
| Bugen Teknoloji Dis Ticaret Anonim Sirketi | 土耳其 | 2 | $21.0K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Shenzhen Reetoo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Bugen Teknoloji Dis Ticaret Anonim Sirketi | 新加坡 | 1 | $760 | 贱金属脚轮 |
| Bugen Teknoloji Dis Ticaret Anonim Sirketi | 美国 | 1 | $550 | 贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他自动数据处理系统 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-20 | 其他电诊设备 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-20 | 零售清洁粉剂 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-20 | 其他医疗器具 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-20 | 非CRT显示器 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-24 | 分析仪器 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-11-24 | 零售清洁粉剂 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-24 | 诊断试剂 | SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |