Long Quang Investment Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Long Quang
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$66.6K
出口金额
—
最近进口
2024-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107251285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK35EX5T |
| 成立日期 | 2015-12-16 |
| 联系地址 | Số 81, tổ 38, Phường Xuân Khanh, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG QUANG |
| 企业英文名称 | LONG QUANG INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 93/98A, phố Hữu Nghị, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84326059089 |
| 邮箱 | longquang08@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $66.4K |
| 越南 | 1 | $272 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victoria's Beauty | 法国 | 3 | $66.4K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Victoria's Beauty | 越南 | 1 | $272 | 无框玻璃镜、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 软垫木座椅 | Victoria's Beauty | 法国 | $95 |
| 2024-04-01 | 木制厨房家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $2.6K |
| 2024-04-01 | 卧室木家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $553 |
| 2024-04-01 | 木制厨房家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $506 |
| 2024-04-01 | 其他木家具 | Victoria's Beauty | 法国 | $1.8K |
| 2024-04-01 | 软垫木座椅 | Victoria's Beauty | 法国 | $186 |
| 2024-04-01 | 木制办公家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $1.9K |
| 2024-04-01 | 卧室木家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $4.1K |
| 2024-04-01 | 卧室木家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $1.3K |
| 2024-04-01 | 其他木家具 | Victoria's Beauty | 法国 | $2.8K |