SPORTS CO LTD SEPTEMBER
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO THáNG CHíN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$6
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317432778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81HBDRU |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | 58C Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO THÁNG CHÍN |
| 企业英文名称 | SEPTEMBER SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34D Tăng Bạt Hổ, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84392006090 |
| 邮箱 | septstrengthclub@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4 |
| 美国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LABORATORY (SMRTL) SALT LAKE CITY | 越南 | 2 | $2 | 毒素及微生物培养物 |
| THE SPORTS MEDICINE RESEARCH & | 美国 | 1 | $2 | 毒素及微生物培养物 |
| THE SPORTS MEDICINE RESEARCH | 越南 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
| REDWOOD TOXICOLOGY LABORATORY | 越南 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 毒素及微生物培养物 | REDWOOD TOXICOLOGY LABORATORY | 越南 | $1 |
| 2025-07-31 | 毒素及微生物培养物 | LABORATORY (SMRTL) SALT LAKE CITY | 越南 | $1 |
| 2025-07-22 | 毒素及微生物培养物 | LABORATORY (SMRTL) SALT LAKE CITY | 越南 | $1 |
| 2025-05-26 | 毒素及微生物培养物 | THE SPORTS MEDICINE RESEARCH | 越南 | $1 |
| 2025-01-06 | 毒素及微生物培养物 | THE SPORTS MEDICINE RESEARCH & | 美国 | $2 |