Viet Phat Service Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Việt Phát
77
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312977496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HJ7C20 |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | 377/24A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT SERVICE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 377/24A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903111979 |
| 邮箱 | ctgn.vietphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $3.01M |
| 意大利 | 25 | $43.0K |
| 加拿大 | 21 | $25.3K |
| 丹麦 | 4 | $11.6K |
| 瑞士 | 6 | $11.6K |
| 法国 | 10 | $11.4K |
| 中国台湾 | 9 | $4.5K |
| 土耳其 | 8 | $3.5K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAI VN Corporation | 美国 | 76 | $3.02M | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| LAI VN Corp. | 意大利 | 24 | $39.2K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| LAI VN Corp. | 加拿大 | 18 | $18.6K | 甜饼干、零售清洁粉剂 |
| LAI VN Corp. | 瑞士 | 6 | $11.6K | 糖果 |
| LAI VN Corp. | 法国 | 10 | $11.4K | 甜饼干 |
| LAI VN Corp. | 丹麦 | 3 | $5.4K | 夹心巧克力块≤2kg、甜饼干 |
| LAI VN CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $4.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| LAI VN Corporation | 土耳其 | 8 | $3.5K | 无花果 |
| LAI VN Corp. | 日本 | 4 | $861 | 甜饼干 |
| LAI VN Corporation | 泰国 | 5 | $808 | 甜饼干、无花果 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAI VN CORP ORATION | 加拿大 | $998 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $883 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $421 |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $712 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $21.1K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $421 |