Viet Nam Beer Alcohol & Beverage Technology Corporation

越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 其他酶制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bia Rượu Nước Giải Khát Việt Nam

306
进口笔数
0
出口笔数
$5.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $409.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $176.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $297.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $215.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $317.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $249.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $227.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $409.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $139.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $154.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $176.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $297.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $215.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $317.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $249.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $227.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $409.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $139.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $154.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104504749
企查查编码QVNB8J98G6
成立日期2010-03-02
联系地址Lô 11 - BT04, khu đô thị mới Cầu Bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM BEER ALCOHOL AND BEVERAGE TECHNOLOGY CORPORATION.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 11 - BT4, khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842420230808
邮箱admin@vinabeco.com.vn
传真+842433115151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本294.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
382290其他诊断试剂
251200硅质土
210210活性酵母
281122二氧化硅
110710未焙制麦芽
121020加工啤酒花
130213啤酒花提取物
330210食品香料
491199其他印刷品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时68$1.54M
中国55$1.18M
美国43$735.6K
澳大利亚4$614.1K
日本20$479.6K
芬兰30$435.3K
英国109$109.6K
德国1$25.0K
丹麦2$46

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danisco Singapore Pte. Ltd.新加坡93$2.68M其他酶制剂、其他化学制剂
Radiolite Trading Co., Ltd.中国53$1.17M硅质土、活性矿产品
Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd澳大利亚4$614.1K未焙制麦芽、烘焙麦芽
Stabifix Brauerei-Technik GmbH & Co. KG德国21$504.6K二氧化硅、其他乙烯聚合物
CARA TECHNOLOGY LIMITED英国109$109.6K活性酵母、其他诊断试剂
Yakima Chief Hops美国3$21.1K加工啤酒花、啤酒花提取物
Yakima Chief Hops, LLC美国2$12.5K加工啤酒花、啤酒花提取物
Genencor International比利时11$1.2K其他酶制剂、凝乳酶
IFF美国5$312工业用芳香物质、其他酶制剂
Genencor International美国4$50其他酶制剂、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY LIMITED英国$99
2026-04-23其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY LIMITED英国$92
2026-04-23其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY LIMITED英国$69
2026-04-23其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY LIMITED英国$59
2026-04-23其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY LIMITED英国$59
2026-04-23其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY LIMITED英国$99
2026-04-23其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY LIMITED英国$69
2026-04-23其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY LIMITED英国$92
2026-04-15硅质土RADIOLITE TRADING CO., LTD中国$2.7K
2026-04-15硅质土RADIOLITE TRADING CO., LTD中国$10.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Beer Alcohol & Beverage Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →