Viet Nam Beer Alcohol & Beverage Technology Corporation
越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bia Rượu Nước Giải Khát Việt Nam
306
进口笔数
0
出口笔数
$5.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104504749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8J98G6 |
| 成立日期 | 2010-03-02 |
| 联系地址 | Lô 11 - BT04, khu đô thị mới Cầu Bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BEER ALCOHOL AND BEVERAGE TECHNOLOGY CORPORATION. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 11 - BT4, khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842420230808 |
| 邮箱 | admin@vinabeco.com.vn |
| 传真 | +842433115151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 294.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 251200 | 硅质土 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 68 | $1.54M |
| 中国 | 55 | $1.18M |
| 美国 | 43 | $735.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $614.1K |
| 日本 | 20 | $479.6K |
| 芬兰 | 30 | $435.3K |
| 英国 | 109 | $109.6K |
| 德国 | 1 | $25.0K |
| 丹麦 | 2 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $2.68M | 其他酶制剂、其他化学制剂 |
| Radiolite Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.17M | 硅质土、活性矿产品 |
| Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $614.1K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Stabifix Brauerei-Technik GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $504.6K | 二氧化硅、其他乙烯聚合物 |
| CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | 109 | $109.6K | 活性酵母、其他诊断试剂 |
| Yakima Chief Hops | 美国 | 3 | $21.1K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Yakima Chief Hops, LLC | 美国 | 2 | $12.5K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Genencor International | 比利时 | 11 | $1.2K | 其他酶制剂、凝乳酶 |
| IFF | 美国 | 5 | $312 | 工业用芳香物质、其他酶制剂 |
| Genencor International | 美国 | 4 | $50 | 其他酶制剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $99 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $92 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $59 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $59 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $99 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $92 |
| 2026-04-15 | 硅质土 | RADIOLITE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 硅质土 | RADIOLITE TRADING CO., LTD | 中国 | $10.8K |