3A Technology & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Công Nghệ 3a
12
进口笔数
0
出口笔数
$131.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312838358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTJC40Y |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | 62L/36 Nguyên Hồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ 3A |
| 企业英文名称 | 3A TECHNOLOGY & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62L/36 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842835163696 |
| 邮箱 | 3a.tech.and.trade@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $98.8K |
| 中国 | 1 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swastik Enterprise | 印度 | 9 | $89.5K | 织机零件附件、外科缝合针 |
| Hebei Longsew Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Swastik Enterprise | 印度 | 1 | $7.4K | 织机零件附件、外科缝合针 |
| Gabbar Engineering Co. | 印度 | 1 | $1.9K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $69 |
| 2026-02-23 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $33 |
| 2026-02-23 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $9 |
| 2026-02-23 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $54 |
| 2026-02-23 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $51 |
| 2026-02-23 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $84 |
| 2026-02-23 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $163 |
| 2026-02-23 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $30 |
| 2026-02-23 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $39 |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $63 |