Tenamyd Cosmetic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TENAMYD COSMETIC
16
进口笔数
1
出口笔数
$2.78M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2023-06-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316175158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9ABYUW |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TENAMYD COSMETIC |
| 企业英文名称 | TENAMYD COSMETIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp ly, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, ngành nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động- việc làm, vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm do ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909292493 |
| 邮箱 | nguyenbaopqv@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $2.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ventech International | 韩国 | 15 | $2.59M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 1 | $189.0K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Drug Store W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $9.2K | 维生素药品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $20.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $20.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI-IN CO., LTD | 韩国 | $18.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 皮肤清洁剂 | SUN DRUG STORE W.L.L | 卡塔尔 | $1.2K |
| 2023-06-15 | 其他护肤品 | SUN DRUG STORE W.L.L | 卡塔尔 | $945 |
| 2023-06-15 | 皮肤清洁剂 | SUN DRUG STORE W.L.L | 卡塔尔 | $499 |
| 2023-06-15 | 其他护肤品 | SUN DRUG STORE W.L.L | 卡塔尔 | $1.2K |
| 2023-06-15 | 其他护肤品 | SUN DRUG STORE W.L.L | 卡塔尔 | $5.4K |