Sevico Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 10升以上静酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEVICO VIệT NAM
170
进口笔数
0
出口笔数
$4.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107961461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMMJG35 |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp xã Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEVICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEVICO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp xã Đan Phượng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84942126136 |
| 邮箱 | thao@sevico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220590 | 调味葡萄酒>2升 |
| 450310 | 天然软木塞 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.22M |
| 意大利 | 27 | $1.16M |
| 智利 | 25 | $495.6K |
| 澳大利亚 | 31 | $490.1K |
| 葡萄牙 | 8 | $457.0K |
| 法国 | 17 | $396.2K |
| 韩国 | 8 | $114.0K |
| 德国 | 1 | $147 |
| 捷克 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cantine Sgarzi Luigi S.r.l. | 意大利 | 22 | $1.10M | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Xilong Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $536.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Kaurna Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $490.1K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Zibo Creative International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $454.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| J. Tavares, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $411.1K | 天然软木塞、粘聚软木制品 |
| Bordeaux Families | 法国 | 17 | $396.2K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Vina Marquez S.A. | 智利 | 12 | $259.2K | 10升以上静酒 |
| Antawara S.p.A. | 意大利 | 13 | $236.4K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 9 | $193.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Sangjin Tnb Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $78.0K | 利口酒、其他酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-09 | 利口酒 | SANGJIN TNB CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 利口酒 | SANGJIN TNB CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 利口酒 | SANGJIN TNB CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 利口酒 | SANGJIN TNB CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |