ATP Viet Nam International Cooperation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hợp Tác Quốc Tế Atp Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$162.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106821133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59UFCGT |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | số 583E6 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ ATP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATP VIET NAM INTERNATIONAL COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 583E6 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913559304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $162.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 零售杀菌剂 | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2024-07-08 | 零售杀虫剂 | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2024-07-08 | 零售杀虫剂 | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2024-05-03 | 零售杀虫剂 | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2023-09-18 | 零售杀菌剂 | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2023-09-18 | 零售杀虫剂 | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2023-06-20 | 其他杀鼠剂 | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2023-06-09 | 零售杀虫剂 | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $31.5K |