Tian Hong Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIAN HONG VIệT NAM
7
进口笔数
9
出口笔数
$80.7K
进口金额
$160.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-01-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703147153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ76WM8 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 12B, Đường D5, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIAN HONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIAN HONG VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0911998018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $80.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $160.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.4K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Shenzhen Tianxizhen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $6.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 6 | $83.1K | 薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
| Hong Lam Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.2K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $397 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $667 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $667 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | FORTUNES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $555 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 9mm以上MDF板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-01-14 | 厚中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-12-06 | 厚中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-12-06 | 中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-07 | 厚中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-07 | 中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-11-07 | 厚中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-11-07 | 厚中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-03 | 厚中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $987 |
| 2024-10-03 | 厚中密纤维板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $5.6K |