AZ Care Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AZ CARE VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$3.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108946434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKF3EP3 |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Số 36 - lô 2A Trung Yên 11, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZ CARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZ CARE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 - lô 2A Trung Yên 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02466505292 |
| 邮箱 | ketoangroup2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 20 | $3.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austrade Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $3.63M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $229.3K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $249.0K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $144.1K |
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $226.0K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $123.9K |
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $249.3K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $165.8K |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $124.3K |
| 2025-12-03 | 其他食品制剂 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $172.9K |
| 2025-12-02 | 婴幼儿食品 | AUSTRADE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $94.0K |