Hanawa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANAWA
6
进口笔数
9
出口笔数
$81.5K
进口金额
$68.7K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110377175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF92KV1 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Lô C6/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANAWA |
| 企业英文名称 | HANAWA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C6/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84936369392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 330749 | 室内香水 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $81.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $42.8K |
| 越南 | 3 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $41.2K | 电子用掺杂元素、电热电阻器 |
| Hoshi Densetsu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $40.3K | 电子用掺杂元素、电热电阻器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoshi Densetsu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.6K | 其他木家具、其他木制品 |
| Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $20.3K | 室内香水、花岗岩制品 |
| Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 花岗岩制品 |
| Hoshi Densetsu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 花岗岩制品、其他石制品 |
| Hoshi Densetsu Co., Ltd. | 1 | $6.1K | 简单切割花岗岩、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 电热电阻器 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $535 |
| 2026-01-23 | 电热电阻器 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $535 |
| 2026-01-23 | 电子用掺杂元素 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-01-23 | 电热电阻器 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-01-23 | 电子用掺杂元素 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2025-02-28 | 电热电阻器 | MIRAILABO HANAWA CO LTD | 日本 | $649 |
| 2025-02-28 | 电子用掺杂元素 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-02-28 | 电子用掺杂元素 | MIRAILABO HANAWA CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-09-20 | 电热电阻器 | HOSHI DENSETSU CO LTD | 日本 | $369 |
| 2024-09-20 | 其他泡沫塑料 | HOSHI DENSETSU CO LTD | 日本 | $41 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 室内香水 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $342 |
| 2026-04-21 | 室内香水 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $512 |
| 2026-04-21 | 室内香水 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $384 |
| 2026-04-21 | 室内香水 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $384 |
| 2026-04-21 | 室内香水 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $278 |
| 2026-04-21 | 室内香水 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $278 |
| 2025-10-22 | 花岗岩制品 | MIRAILABO HANAWA CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-10-02 | 室内香水 | MIRAILABO HANAWA CO LTD | 日本 | $232 |
| 2025-10-02 | 室内香水 | MIRAILABO HANAWA CO LTD | 日本 | $252 |
| 2025-10-02 | 室内香水 | Mirailabo Hanawa Co., Ltd. | 日本 | $252 |