Phuoc Loc Thinh Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC PHướC LộC THịNH
1
进口笔数
537
出口笔数
$59.8K
进口金额
$41.99M
出口金额
2023-04-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801722640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AV717T |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | 212 Quốc lộ 91, Khu vực Thới Thạnh, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC PHƯỚC LỘC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUOC LOC THINH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212 Quốc lộ 91, Khu vực Thới Thạnh, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84913128962 |
| 邮箱 | phuoclocthinhltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $59.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $15.88M |
| 菲律宾 | 29 | $6.57M |
| 加纳 | 25 | $2.85M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $531.8K |
| 新加坡 | 14 | $426.7K |
| 日本 | 8 | $279.5K |
| 斯里兰卡 | 6 | $230.3K |
| 阿联酋 | 1 | $155.0K |
| YT | 1 | $126.5K |
| 泰国 | 3 | $102.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saqr Middle East General Trading LLC | 越南 | 1 | $59.8K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A W B Trading FZCO | 阿联酋 | 21 | $6.24M | 碾磨大米、碎米 |
| Surewave International Trading Ltd. | 中国 | 142 | $5.56M | 碾磨大米 |
| Renzy International Marketing Inc. | 菲律宾 | 10 | $2.90M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Surewave International Trading Ltd. | 越南 | 61 | $2.81M | 碾磨大米 |
| Kingfields Rice Solutions Inc. | 菲律宾 | 10 | $2.16M | 碾磨大米、碎米 |
| SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 59 | $1.97M | 碾磨大米 |
| Kanematsu Corporation | 越南 | 34 | $1.59M | 碾磨大米、冷冻虾 |
| Tong Seng Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.29M | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| TENG YAO FORWARDING & TRADING CO. | 15 | $1.26M | 碎米、碾磨大米 | |
| Lian Hap Xing Kee Edible Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $786.1K | 碾磨大米、葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 碾磨大米 | Saqr Middle East General Trading LLC | 越南 | $21.5K |
| 2023-04-24 | 碾磨大米 | SAQR MIDDLE EAST GENERAL TRADING L.L.C | 越南 | $17.3K |
| 2023-04-24 | 碾磨大米 | Saqr Middle East General Trading LLC | 越南 | $21.1K |
出口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | REN-PWAYIDOM VENTURES | — | $232.5K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | REN-PWAYIDOM VENTURES | — | $284.4K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Surewave International Trading Ltd. | — | $14.2K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Surewave International Trading Ltd. | — | $6.3K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Surewave International Trading Ltd. | — | $19.0K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Surewave International Trading Ltd. | — | $2.6K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Surewave International Trading Ltd. | — | $14.2K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Surewave International Trading Ltd. | — | $13.9K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Surewave International Trading Ltd. | — | $7.4K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Surewave International Trading Ltd. | — | $17.5K |