Phuoc Loc Thinh Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC PHướC LộC THịNH

1
进口笔数
537
出口笔数
$59.8K
进口金额
$41.99M
出口金额
2023-04-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.82M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $362.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $368.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $382.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $998.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $982.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.82M · 45 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 66 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.27M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $362.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $368.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $382.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $998.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $982.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.82M · 45 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 66 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.27M · 43 笔

工商档案

企业注册号1801722640
企查查编码QVN7AV717T
成立日期2022-04-20
联系地址212 Quốc lộ 91, Khu vực Thới Thạnh, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC PHƯỚC LỘC THỊNH
企业英文名称PHUOC LOC THINH FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址212 Quốc lộ 91, Khu vực Thới Thạnh, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84913128962
邮箱phuoclocthinhltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$59.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南254$15.88M
菲律宾29$6.57M
加纳25$2.85M
沙特阿拉伯2$531.8K
新加坡14$426.7K
日本8$279.5K
斯里兰卡6$230.3K
阿联酋1$155.0K
YT1$126.5K
泰国3$102.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saqr Middle East General Trading LLC越南1$59.8K碾磨大米

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A W B Trading FZCO阿联酋21$6.24M碾磨大米、碎米
Surewave International Trading Ltd.中国142$5.56M碾磨大米
Renzy International Marketing Inc.菲律宾10$2.90M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Surewave International Trading Ltd.越南61$2.81M碾磨大米
Kingfields Rice Solutions Inc.菲律宾10$2.16M碾磨大米、碎米
SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港59$1.97M碾磨大米
Kanematsu Corporation越南34$1.59M碾磨大米、冷冻虾
Tong Seng Produce Pte. Ltd.新加坡18$1.29M碾磨大米、精炼棕榈油
TENG YAO FORWARDING & TRADING CO.15$1.26M碎米、碾磨大米
Lian Hap Xing Kee Edible Oil Trading Pte. Ltd.新加坡41$786.1K碾磨大米、葵花/红花油

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-24碾磨大米Saqr Middle East General Trading LLC越南$21.5K
2023-04-24碾磨大米SAQR MIDDLE EAST GENERAL TRADING L.L.C越南$17.3K
2023-04-24碾磨大米Saqr Middle East General Trading LLC越南$21.1K

出口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碾磨大米REN-PWAYIDOM VENTURES—$232.5K
2026-06-30碾磨大米REN-PWAYIDOM VENTURES—$284.4K
2026-06-25碾磨大米Surewave International Trading Ltd.—$14.2K
2026-06-25碾磨大米Surewave International Trading Ltd.—$6.3K
2026-06-25碾磨大米Surewave International Trading Ltd.—$19.0K
2026-06-25碾磨大米Surewave International Trading Ltd.—$2.6K
2026-06-25碾磨大米Surewave International Trading Ltd.—$14.2K
2026-06-25碾磨大米Surewave International Trading Ltd.—$13.9K
2026-06-25碾磨大米Surewave International Trading Ltd.—$7.4K
2026-06-25碾磨大米Surewave International Trading Ltd.—$17.5K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Loc Thinh Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →