Hazzah Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 充气球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAZZA
13
进口笔数
0
出口笔数
$110.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315225920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23NKQDT |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | 118/28 đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAZZA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 118/28 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02866828974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 4 | $62.9K |
| 中国 | 8 | $47.3K |
| 新加坡 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forward Sports (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $39.0K | 充气球、聚氨酯泡沫塑料 |
| Arbish Sports Industries | 巴基斯坦 | 2 | $23.9K | 充气球、非棉田径服 |
| Hangzhou Skatesky Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他户外娱乐设备、安全帽 |
| Haining Mingmao Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Fuzhou Fangtuosi Textile Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 染色合成针织布、其他合成短纤 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Nanchang BY Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 充气球 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Arabish Sports | 新加坡 | 1 | $56 | 其他球类 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 染色合成针织布 | FUZHOU FANGTUOSI TEXTILE MATERIALS LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-30 | 充气球 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $6.3K |
| 2025-12-30 | 充气球 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $879 |
| 2025-12-30 | 其他户外娱乐设备 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $60 |
| 2025-12-30 | 充气球 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 充气球 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 充气球 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $660 |
| 2025-12-30 | 充气球 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 充气球 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $1.7K |
| 2025-11-24 | 充气球 | ARBISH SPORTS INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $8.6K |