VIET PHAT PC PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì PC VIệT PHáT
8
进口笔数
29
出口笔数
$8.9K
进口金额
$131.2K
出口金额
2024-08-20
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400893249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR0VQ1K |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ PC VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84858126158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $131.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 8 | $8.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $77.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | 20 | $47.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.2K | 金属永磁体、其他塑料制品 |
| FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.8K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-08-20 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-08-08 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-08-08 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-01-31 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $957 |
| 2024-01-29 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $957 |
| 2023-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $332 |
| 2023-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $332 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |