HOANG GIANG SERVICE TRADE PRODUCE LTD CO MEMBER
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 01 Tv Sx-Tm & Dv Hoàng Giang
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$360.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700553266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDQ4D62 |
| 成立日期 | 2007-11-10 |
| 联系地址 | Số 231, quốc lộ 80, ấp Phước Ninh, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 01 TV SX-TM & DV HOÀNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 231, quốc lộ 80, ấp Phước Ninh, Xã Thạnh Lộc, An Giang |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842973623399 |
| 邮箱 | kubotakiengiang@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02973623366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843280 | 草坪压路机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $239.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $121.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STAR-VIETNAM, INC. | 越南 | 1 | $144.0K | 37-75千瓦拖拉机、草坪压路机 |
| AGRI MACHINERIES GOLDSTAR CO LTD | 越南 | 2 | $121.5K | 37-75千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| 5 STAR VIETNAM INC | 越南 | 2 | $82.0K | 37-75千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Sionabtech Industrial Supply | 菲律宾 | 1 | $13.0K | 其他塑料制品、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 其他机械铲 | SIONABTECH INDUSTRIAL SUPPLY | 菲律宾 | $13.0K |
| 2024-11-30 | 非车用柴油机 | 5 STAR VIETNAM INC | 菲律宾 | $3.8K |
| 2024-11-30 | 土壤机械零件 | 5 STAR VIETNAM INC | 菲律宾 | $16.2K |
| 2023-09-27 | 37-75千瓦拖拉机 | AGRI MACHINERIES GOLDSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2023-09-27 | 37-75千瓦拖拉机 | AGRI MACHINERIES GOLDSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2023-09-27 | 37-75千瓦拖拉机 | AGRI MACHINERIES GOLDSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2023-09-27 | 37-75千瓦拖拉机 | AGRI MACHINERIES GOLDSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2023-09-27 | 37-75千瓦拖拉机 | AGRI MACHINERIES GOLDSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2023-09-27 | 土壤机械零件 | AGRI MACHINERIES GOLDSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2023-09-27 | 土壤机械零件 | AGRI MACHINERIES GOLDSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |