Kim Mai Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM MAI
62
进口笔数
0
出口笔数
$869.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106313958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKUKG0H |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Số 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM MAI |
| 企业英文名称 | KIM MAI TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84976624493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $817.6K |
| 中国 | 8 | $52.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KM C & T | 韩国 | 56 | $687.2K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Young Kwang Kng Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $151.6K | 塑料管件、不锈钢管件 |
| Shandong Hyupshin Flanges Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| KM C & T | 1 | $3.8K | 阀门龙头 | |
| KM C & T | 中国 | 1 | $3.7K | 不可锻铸铁件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | KM C & T | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | KM C & T | 韩国 | $239 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | KM C & T | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | KM C & T | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | KM C & T | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | KM C & T | 韩国 | $888 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | KM C & T | 韩国 | $888 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | KM C & T | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | KM C & T | 韩国 | $450 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | KM C & T | 韩国 | $450 |