Bach Dang Transport Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN TảI BạCH ĐằNG
97
进口笔数
309
出口笔数
$1.07M
进口金额
$4.67M
出口金额
2024-06-19
最近进口
2024-06-24
最近出口
51
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317457814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AR2XHU |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | 80/48/3 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/48/3 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02862971839 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846596 | 木工机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $802.6K |
| 阿根廷 | 3 | $85.0K |
| 缅甸 | 2 | $79.7K |
| 中国台湾 | 5 | $62.5K |
| 日本 | 1 | $27.1K |
| 意大利 | 4 | $7.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.7K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.54M |
| 柬埔寨 | 79 | $1.44M |
| 越南 | 46 | $478.6K |
| 美国 | 14 | $326.5K |
| 中国台湾 | 19 | $235.0K |
| 印度尼西亚 | 53 | $176.3K |
| 日本 | 42 | $171.3K |
| 缅甸 | 44 | $142.6K |
| 泰国 | 3 | $46.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $191.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.7K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Baoding Tezhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.5K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| E-LITE LIGHTING Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.3K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| QF Electronics Ltd. | 中国 | 3 | $38.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Xingtai Zhongqi Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.0K | 木工机床、非数控刃磨机 |
| Ningbo Haoli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 其他纺织制品、伞具 |
| Ledyi Lighting (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.2K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| HONGKONG PASSUN LIGHTING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $17.2K | LED照明装置、LED灯具 |
| Guangdong Belite Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.5K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaoway Sport Ltd. | 柬埔寨 | 62 | $1.32M | 重型无纺布、鞋靴零件 |
| Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $797.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 5 | $507.5K | 合金生铁、其他木制品 |
| Sheng Fo Enterprise Co. | 越南 | 6 | $173.7K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | 42 | $171.3K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 44 | $93.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Tsang Yih Co., Ltd. | 越南 | 42 | $83.3K | 染色合成针织布、合成纤维缝纫线 |
| PT Shyang Hung Tah | 印度尼西亚 | 4 | $68.4K | 鞋靴零件、其他纺织制品 |
| Kaoway Sport Ltd. | 越南 | 16 | $14.3K | 鞋靴零件、非黑印刷油墨 |
| Can Sports Shoes Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.6K | 染色合成针织布、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他纺织制品 | SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-19 | 其他纺织制品 | SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-19 | 其他纺织制品 | SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-19 | 其他纺织制品 | SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-19 | 其他纺织制品 | SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-06-19 | 其他纺织制品 | SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-12 | 鱼杂及部位 | MEGA MARINE FRONZEN SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $23.2K |
| 2024-06-12 | 鱼内脏 | MEGA MARINE FRONZEN SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $7.3K |
| 2024-06-12 | 鱼杂及部位 | MEGA MARINE FRONZEN SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $10.1K |
| 2024-06-10 | 其他渔猎用具 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 合金生铁 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-06-24 | 合金生铁 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-06-24 | 合金生铁 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-06-24 | 合金生铁 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-06-22 | 棉包装袋 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $19 |
| 2024-06-22 | 其他塑料包装制品 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $1 |
| 2024-06-22 | 其他塑料包装制品 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $4 |
| 2024-06-21 | 燃烧类香料 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $670 |
| 2024-06-21 | 聚氨酯纺织物 | TSANG YIH CO LTD | 缅甸 | $198 |
| 2024-06-21 | 燃烧类香料 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $4.8K |