Bach Dang Transport Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN TảI BạCH ĐằNG

97
进口笔数
309
出口笔数
$1.07M
进口金额
$4.67M
出口金额
2024-06-19
最近进口
2024-06-24
最近出口
51
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $716.7K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2023-09进口 $42.3K · 5 笔出口 $469.6K · 21 笔2023-10进口 $40.4K · 3 笔出口 $297.8K · 25 笔2023-11进口 $108.6K · 13 笔出口 $716.7K · 30 笔2023-12进口 $172.3K · 15 笔出口 $347.9K · 37 笔2024-01进口 $84.1K · 16 笔出口 $526.4K · 37 笔2024-02进口 $49.0K · 5 笔出口 $314.0K · 20 笔2024-03进口 $73.2K · 9 笔出口 $451.3K · 31 笔2024-04进口 $147.9K · 12 笔出口 $520.1K · 34 笔2024-05进口 $212.0K · 11 笔出口 $337.5K · 28 笔2024-06进口 $82.9K · 6 笔出口 $340.7K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2023-09进口 $42.3K · 5 笔出口 $469.6K · 21 笔2023-10进口 $40.4K · 3 笔出口 $297.8K · 25 笔2023-11进口 $108.6K · 13 笔出口 $716.7K · 30 笔2023-12进口 $172.3K · 15 笔出口 $347.9K · 37 笔2024-01进口 $84.1K · 16 笔出口 $526.4K · 37 笔2024-02进口 $49.0K · 5 笔出口 $314.0K · 20 笔2024-03进口 $73.2K · 9 笔出口 $451.3K · 31 笔2024-04进口 $147.9K · 12 笔出口 $520.1K · 34 笔2024-05进口 $212.0K · 11 笔出口 $337.5K · 28 笔2024-06进口 $82.9K · 6 笔出口 $340.7K · 26 笔

工商档案

企业注册号0317457814
企查查编码QVN3AR2XHU
成立日期2022-09-05
联系地址80/48/3 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI BẠCH ĐẰNG
企业英文名称BACH DANG TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80/48/3 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02862971839
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
940511LED灯具
848210滚珠轴承
030743冻墨鱼鱿鱼
761699其他铝制品
846596木工机床
850440静止变流器
630790其他纺织制品
842430喷砂机
846039非数控刃磨机

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
848079非注塑模具
640620橡胶塑料鞋件
560394重型无纺布
630790其他纺织制品
440290其他木炭
392690其他塑料制品
481190其他涂布纸
482190未印刷标签
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$802.6K
阿根廷3$85.0K
缅甸2$79.7K
中国台湾5$62.5K
日本1$27.1K
意大利4$7.8K
澳大利亚1$3.3K
印度尼西亚1$2.7K
印度1$1.4K
德国1$480

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$1.54M
柬埔寨79$1.44M
越南46$478.6K
美国14$326.5K
中国台湾19$235.0K
印度尼西亚53$176.3K
日本42$171.3K
缅甸44$142.6K
泰国3$46.7K
澳大利亚4$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国9$191.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国6$97.7K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Baoding Tezhao Import & Export Co., Ltd.中国5$70.5K滚珠轴承、其他钢铁制品
E-LITE LIGHTING Co., Ltd.中国5$41.3K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
QF Electronics Ltd.中国3$38.2K通信设备零件、其他电子IC
Xingtai Zhongqi Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$31.0K木工机床、非数控刃磨机
Ningbo Haoli Trading Co., Ltd.中国3$18.4K其他纺织制品、伞具
Ledyi Lighting (HK) Co., Ltd.中国6$18.2K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
HONGKONG PASSUN LIGHTING INTERNATIONAL LTD中国香港4$17.2KLED照明装置、LED灯具
Guangdong Belite Lighting Technology Co., Ltd.中国7$14.5KLED照明装置、非LED电灯装置

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaoway Sport Ltd.柬埔寨62$1.32M重型无纺布、鞋靴零件
Ginlong Technologies Co., Ltd.中国3$797.2K静止变流器、变压器零件
United Grand Supply Chain Ltd.中国5$507.5K合金生铁、其他木制品
Sheng Fo Enterprise Co.越南6$173.7K药用植物、燃烧类香料
Ginan Shoji Co., Ltd.日本42$171.3K其他木炭、聚合木燃料
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚44$93.9K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Tsang Yih Co., Ltd.越南42$83.3K染色合成针织布、合成纤维缝纫线
PT Shyang Hung Tah印度尼西亚4$68.4K鞋靴零件、其他纺织制品
Kaoway Sport Ltd.越南16$14.3K鞋靴零件、非黑印刷油墨
Can Sports Shoes Co., Ltd.越南11$3.6K染色合成针织布、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-19其他纺织制品SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD中国$5.2K
2024-06-19其他纺织制品SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD中国$2.5K
2024-06-19其他纺织制品SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD中国$7.0K
2024-06-19其他纺织制品SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD中国$2.6K
2024-06-19其他纺织制品SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD中国$5.6K
2024-06-19其他纺织制品SHANGHAI PARADISE LINE TRADING CO LTD中国$2.2K
2024-06-12鱼杂及部位MEGA MARINE FRONZEN SEAFOOD CO LTD缅甸$23.2K
2024-06-12鱼内脏MEGA MARINE FRONZEN SEAFOOD CO LTD缅甸$7.3K
2024-06-12鱼杂及部位MEGA MARINE FRONZEN SEAFOOD CO LTD缅甸$10.1K
2024-06-10其他渔猎用具GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$180

出口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24合金生铁UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$25.8K
2024-06-24合金生铁UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$24.1K
2024-06-24合金生铁UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$25.7K
2024-06-24合金生铁UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$25.8K
2024-06-22棉包装袋SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾$19
2024-06-22其他塑料包装制品SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾$1
2024-06-22其他塑料包装制品SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾$4
2024-06-21燃烧类香料SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾$670
2024-06-21聚氨酯纺织物TSANG YIH CO LTD缅甸$198
2024-06-21燃烧类香料SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾$4.8K

相关企业 · 同类产品

Bach Dang Transport Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →