FR Chemical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT FR
1
进口笔数
126
出口笔数
$13.0K
进口金额
$596.4K
出口金额
2024-10-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400977562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90A5KNS |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | Số 180 Đường Lưu Nhân Chú, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT FR |
| 企业英文名称 | FR MICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Núm, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0896121777 |
| 邮箱 | hoachatfr2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $589.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyungang Chuangya Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他碳酸盐、其他磷酸盐 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 18 | $215.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $101.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $84.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $78.9K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $68.9K | 非轻质石油、50-300升容器 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $13.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Proworks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.0K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 其他碳酸盐 | Lianyungang Chuangya Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-08 | 其他多磷酸盐 | Lianyungang Chuangya Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $775 |
| 2024-10-08 | 其他磷酸盐 | Lianyungang Chuangya Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-08 | 工业清洁制剂 | Lianyungang Chuangya Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | PROWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他油类添加剂 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $612 |