GBZ Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,568 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GBZ VIệT NAM

567
进口笔数
1,568
出口笔数
$4.59M
进口金额
$14.77M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $40.8K · 5 笔2023-12进口 $27.4K · 4 笔出口 $38.2K · 7 笔2024-01进口 $67.9K · 3 笔出口 $79.2K · 10 笔2024-02进口 $31.7K · 2 笔出口 $365.2K · 11 笔2024-03进口 $104.0K · 15 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-04进口 $52.3K · 13 笔出口 $194.6K · 10 笔2024-05进口 $93.8K · 11 笔出口 $366.2K · 24 笔2024-06进口 $47.1K · 8 笔出口 $200.6K · 24 笔2024-07进口 $36.2K · 6 笔出口 $240.9K · 23 笔2024-08进口 $65.6K · 11 笔出口 $254.6K · 28 笔2024-09进口 $144.8K · 13 笔出口 $450.5K · 27 笔2024-10进口 $72.6K · 12 笔出口 $340.1K · 29 笔2024-11进口 $115.7K · 23 笔出口 $392.7K · 46 笔2024-12进口 $174.9K · 18 笔出口 $758.3K · 46 笔2025-01进口 $81.5K · 17 笔出口 $333.0K · 41 笔2025-02进口 $74.9K · 16 笔出口 $582.5K · 38 笔2025-03进口 $223.0K · 30 笔出口 $445.9K · 37 笔2025-04进口 $140.8K · 29 笔出口 $658.9K · 57 笔2025-05进口 $230.0K · 31 笔出口 $1.13M · 83 笔2025-06进口 $77.6K · 11 笔出口 $795.2K · 109 笔2025-07进口 $139.2K · 21 笔出口 $800.7K · 98 笔2025-08进口 $168.2K · 25 笔出口 $609.5K · 97 笔2025-09进口 $139.7K · 19 笔出口 $570.7K · 70 笔2025-10进口 $223.4K · 21 笔出口 $705.9K · 98 笔2025-11进口 $200.6K · 20 笔出口 $768.7K · 78 笔2025-12进口 $223.8K · 19 笔出口 $350.6K · 68 笔2026-01进口 $184.6K · 18 笔出口 $486.5K · 56 笔2026-02进口 $140.4K · 13 笔出口 $442.4K · 47 笔2026-03进口 $137.4K · 21 笔出口 $383.9K · 65 笔2026-04进口 $367.5K · 16 笔出口 $298.3K · 45 笔2026-05进口 $168.6K · 21 笔出口 $216.7K · 43 笔2026-06进口 $179.4K · 24 笔出口 $308.7K · 55 笔2026-07进口 $273.5K · 34 笔出口 $567.4K · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $40.8K · 5 笔2023-12进口 $27.4K · 4 笔出口 $38.2K · 7 笔2024-01进口 $67.9K · 3 笔出口 $79.2K · 10 笔2024-02进口 $31.7K · 2 笔出口 $365.2K · 11 笔2024-03进口 $104.0K · 15 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-04进口 $52.3K · 13 笔出口 $194.6K · 10 笔2024-05进口 $93.8K · 11 笔出口 $366.2K · 24 笔2024-06进口 $47.1K · 8 笔出口 $200.6K · 24 笔2024-07进口 $36.2K · 6 笔出口 $240.9K · 23 笔2024-08进口 $65.6K · 11 笔出口 $254.6K · 28 笔2024-09进口 $144.8K · 13 笔出口 $450.5K · 27 笔2024-10进口 $72.6K · 12 笔出口 $340.1K · 29 笔2024-11进口 $115.7K · 23 笔出口 $392.7K · 46 笔2024-12进口 $174.9K · 18 笔出口 $758.3K · 46 笔2025-01进口 $81.5K · 17 笔出口 $333.0K · 41 笔2025-02进口 $74.9K · 16 笔出口 $582.5K · 38 笔2025-03进口 $223.0K · 30 笔出口 $445.9K · 37 笔2025-04进口 $140.8K · 29 笔出口 $658.9K · 57 笔2025-05进口 $230.0K · 31 笔出口 $1.13M · 83 笔2025-06进口 $77.6K · 11 笔出口 $795.2K · 109 笔2025-07进口 $139.2K · 21 笔出口 $800.7K · 98 笔2025-08进口 $168.2K · 25 笔出口 $609.5K · 97 笔2025-09进口 $139.7K · 19 笔出口 $570.7K · 70 笔2025-10进口 $223.4K · 21 笔出口 $705.9K · 98 笔2025-11进口 $200.6K · 20 笔出口 $768.7K · 78 笔2025-12进口 $223.8K · 19 笔出口 $350.6K · 68 笔2026-01进口 $184.6K · 18 笔出口 $486.5K · 56 笔2026-02进口 $140.4K · 13 笔出口 $442.4K · 47 笔2026-03进口 $137.4K · 21 笔出口 $383.9K · 65 笔2026-04进口 $367.5K · 16 笔出口 $298.3K · 45 笔2026-05进口 $168.6K · 21 笔出口 $216.7K · 43 笔2026-06进口 $179.4K · 24 笔出口 $308.7K · 55 笔2026-07进口 $273.5K · 34 笔出口 $567.4K · 62 笔

工商档案

企业注册号2300953293
企查查编码QVN9FMNEFP
成立日期2016-11-29
联系地址Số B7 - Đường Võ Cường 40, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GBZ VIỆT NAM
企业英文名称GBZ VIET NAM TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, Tổ dân phố Vân Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话0966527726
邮箱ctyshvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
854442带接头绝缘电线
391740塑料管件
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
960820毡尖笔

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
841231气动直线发动机
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国566$4.58M
越南1$5.4K
德国1$1.2K
日本3$1.0K
马来西亚1$843
美国1$505
中国台湾2$128
新加坡1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,563$14.69M
新加坡3$313

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国381$3.20M其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd.中国157$992.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd.中国13$125.5K钢铁容器<50升、非螺纹钢销
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$98.1K360度挖掘机、其他塑料制品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国1$55.7K其他电视摄像机、非磁带视频设备
QSHE SHANDONG AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD.中国1$31.7K复式光学显微镜、其他光学测量仪
Yatai International Supply Chain Ltd.中国6$16.5K其他钢铁制品、橡塑模具
Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.古巴13$13.5K气动直线发动机、液压气压阀门
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$10.7K10公斤以下便携电脑、其他塑料废料
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.中国2$5.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1,161$13.08M其他电子IC、其他塑料制品
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南60$412.5K其他塑料制品、电力控制板
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$303.8K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南78$296.7K其他塑料制品、其他电子IC
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南74$154.4K其他塑料制品、其他电子IC
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南83$134.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南24$89.8K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南12$53.3K其他电子IC、其他塑料制品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南8$47.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南22$32.7K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属办公家具Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$99
2026-07-31其他钢铁制品Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$38
2026-07-31气动直线发动机Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$65
2026-07-31气动直线发动机Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$20
2026-07-3140-150g/m2未涂布纸Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$1
2026-07-31自动断路器Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$261
2026-07-31人造纤维绳Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$111
2026-07-31其他铜制品Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$38
2026-07-31气动直线发动机Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$59
2026-07-31其他塑料片材Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd.中国$30

出口(共 1,568)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31圆珠笔RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-31塑料文具RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$3
2026-07-31塑料文具RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-07-31压力测量仪Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$5
2026-07-31圆珠笔RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-31其他电路开关装置Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$5
2026-07-31其他硫化橡胶制品RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$152
2026-07-31自粘塑料片RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31自粘纸板RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$8

相关企业 · 同类产品

GBZ Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →