GBZ Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,408 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GBZ VIệT NAM
488
进口笔数
1,408
出口笔数
$3.96M
进口金额
$13.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300953293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FMNEFP |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Số B7 - Đường Võ Cường 40, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GBZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GBZ VIET NAM TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Tổ dân phố Vân Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0966527726 |
| 邮箱 | ctyshvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 487 | $3.96M |
| 越南 | 1 | $5.4K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 3 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $843 |
| 中国台湾 | 2 | $128 |
| 新加坡 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,405 | $13.60M |
| 新加坡 | 3 | $313 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 305 | $2.65M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 157 | $992.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $125.5K | 钢铁容器<50升、其他塑料包装制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 中国 | 6 | $16.5K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Shunhai Shengtong Trading (Shandong) Co., Ltd. | 古巴 | 13 | $13.5K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 10公斤以下便携电脑、其他塑料废料 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,061 | $12.21M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $318.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $303.8K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $287.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 66 | $143.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $113.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $87.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $47.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $32.7K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 非电动绞车 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $113 |
出口(共 1,408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶同步带 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $108 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |