One Medical Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ONE MEDICAL
- 邮箱2,521
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
11
进口笔数
0
出口笔数
$464.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110122226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05DU94Y |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Nguyệt Quế 7-26, Vinhomes Riverside The Harmony, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONE MEDICAL |
| 企业英文名称 | ONE MEDICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nguyệt Quế 7-26, Vinhomes Riverside The Harmony, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906086966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $413.4K |
| 日本 | 1 | $49.9K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BJZHF Panther Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $410.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Arcadia Certified Imaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.9K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| JDP Medical Technology (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 其他手工工具、带接头绝缘电线 |
| TYCOON MEDICAL CO., LTD. | 泰国 | 1 | $1.6K | 治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | B J ZH F PANTHER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |