Kim Dang Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ KIM ĐỉNH
20
进口笔数
293
出口笔数
$783.5K
进口金额
$2.91M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702863972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHCEV7A |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 227, Tờ bản đồ số 23, Đường Vĩnh Tân 34, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ KIM ĐỈNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 188, Tờ bản đồ 46, Đường Đập Lớn, Tổ 3, Ấp Đồng Chinh, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84332081737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $510.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $120.9K |
| 巴西 | 4 | $116.3K |
| 奥地利 | 2 | $36.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 245 | $2.40M |
| 泰国 | 28 | $366.3K |
| 柬埔寨 | 18 | $129.9K |
| 马来西亚 | 1 | $14.9K |
| 中国香港 | 1 | $391 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huaxinyongxin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $367.6K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| BNBM Group (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $203.8K | 6mm以上松木、松木原木 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.1K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| International Timber Solutions | 澳大利亚 | 1 | $47.1K | 6mm以上松木、甜饼干 |
| International Timber Solutions | 巴西 | 1 | $22.4K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Qingdao Beijiafu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 非自动电弧焊机、钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.05M | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 21 | $410.0K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $282.2K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 85 | $266.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $258.2K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Beijiafu International Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $225.1K | 热带木胶合板、木托盘 |
| JD Wood Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $141.2K | 木托盘、热带木胶合板 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $123.8K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $40.7K | 大理石子、再生挂面纸板 |
| DL Decoration Lighting Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $18.4K | 玻璃容器、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $7.5K |
| 2025-11-12 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $7.5K |
| 2025-11-12 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $7.5K |
| 2025-10-03 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2025-10-03 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2025-10-03 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2025-10-03 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2025-10-03 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2025-08-05 | 木材加工压机 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $64.7K |
| 2025-08-05 | 其他连续输送机 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35.8K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $693 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2026-04-16 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-16 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | SO YANG DECORATIVE LIGHTING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | SO YANG DECORATIVE LIGHTING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 木托盘 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.6K |