Kim Dang Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ KIM ĐỉNH

20
进口笔数
293
出口笔数
$783.5K
进口金额
$2.91M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2024-05进口 $142.1K · 3 笔出口 $77.6K · 7 笔2024-06进口 $56.6K · 1 笔出口 $44.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 5 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 6 笔2024-11进口 $73.7K · 2 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-12进口 $130.1K · 5 笔出口 $114.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 10 笔2025-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $89.2K · 8 笔2025-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $266.3K · 17 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $226.5K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 15 笔2025-07进口 $111.2K · 2 笔出口 $126.0K · 18 笔2025-08进口 $153.2K · 1 笔出口 $107.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 23 笔2025-10进口 $47.1K · 1 笔出口 $108.4K · 20 笔2025-11进口 $22.4K · 1 笔出口 $126.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2024-05进口 $142.1K · 3 笔出口 $77.6K · 7 笔2024-06进口 $56.6K · 1 笔出口 $44.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 5 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 6 笔2024-11进口 $73.7K · 2 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-12进口 $130.1K · 5 笔出口 $114.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 10 笔2025-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $89.2K · 8 笔2025-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $266.3K · 17 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $226.5K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 15 笔2025-07进口 $111.2K · 2 笔出口 $126.0K · 18 笔2025-08进口 $153.2K · 1 笔出口 $107.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 23 笔2025-10进口 $47.1K · 1 笔出口 $108.4K · 20 笔2025-11进口 $22.4K · 1 笔出口 $126.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702863972
企查查编码QVNAHCEV7A
成立日期2020-03-25
联系地址Thửa đất số 227, Tờ bản đồ số 23, Đường Vĩnh Tân 34, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ KIM ĐỈNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 188, Tờ bản đồ 46, Đường Đập Lớn, Tổ 3, Ấp Đồng Chinh, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84332081737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
731700钢铁钉及U形钉
846591木材锯床
846594木工机床
846599其他木工机床
820220手工带锯条
820231钢制圆锯片
830220贱金属脚轮
841490泵及压缩机零件
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441510木制包装容器
440929其他非针叶木
4411125mm以下MDF板
441233薄硬木胶合板
731700钢铁钉及U形钉
846719非旋转气动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$510.2K
澳大利亚3$120.9K
巴西4$116.3K
奥地利2$36.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南245$2.40M
泰国28$366.3K
柬埔寨18$129.9K
马来西亚1$14.9K
中国香港1$391

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Huaxinyongxin Electronic Co., Ltd.中国8$367.6K非自动电弧焊机、焊接机零件
BNBM Group (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$203.8K6mm以上松木、松木原木
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国2$131.1K热轧钢板、镀锌钢板
International Timber Solutions澳大利亚1$47.1K6mm以上松木、甜饼干
International Timber Solutions巴西1$22.4K6mm以上松木、6mm以上木材
Qingdao Beijiafu Electronic Technology Co., Ltd.中国1$11.6K非自动电弧焊机、钢铁钉及U形钉

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南46$1.05M精炼铜阴极、木托盘
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南21$410.0K铜废料、瓦楞纸箱
MTC Technology Co., Ltd.越南20$282.2K通信设备零件、自粘塑料卷
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南85$266.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南59$258.2K纸制卷轴、大理石子
Beijiafu International Pte. Ltd.新加坡18$225.1K热带木胶合板、木托盘
JD Wood Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国10$141.2K木托盘、热带木胶合板
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南11$123.8K纸制卷轴、低密度聚乙烯
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨7$40.7K大理石子、再生挂面纸板
DL Decoration Lighting Co., Ltd.柬埔寨3$18.4K玻璃容器、木托盘

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-126mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS巴西$7.5K
2025-11-12松木厚板INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS巴西$7.5K
2025-11-126mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS巴西$7.5K
2025-10-03松木厚板INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS澳大利亚$9.4K
2025-10-03松木厚板INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS澳大利亚$9.4K
2025-10-03松木厚板INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS澳大利亚$8.9K
2025-10-036mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS澳大利亚$9.4K
2025-10-03松木厚板INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS澳大利亚$9.9K
2025-08-05木材加工压机QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD中国$64.7K
2025-08-05其他连续输送机QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD中国$7.0K

出口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25木托盘CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$1.4K
2026-04-25木托盘CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$4.0K
2026-04-25木托盘JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$35.8K
2026-04-24木托盘HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$693
2026-04-24木托盘HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$14.8K
2026-04-16木托盘HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$11.6K
2026-04-16木托盘HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$2.6K
2026-04-07木托盘SO YANG DECORATIVE LIGHTING (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$5.9K
2026-04-07木托盘SO YANG DECORATIVE LIGHTING (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$5.0K
2026-04-03木托盘San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$3.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Dang Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →