CENE Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CENE VIệT NAM
151
进口笔数
0
出口笔数
$11.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110158695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54CSG9K |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Lô 5/9B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CENE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CENE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 5/9B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84913583545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 69 | $6.36M |
| 中国 | 81 | $5.13M |
| 泰国 | 1 | $56.3K |
| 德国 | 1 | $914 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 68 | $5.94M | 滚子链、摩托车及配件 |
| HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD | 中国香港 | 34 | $1.85M | 蓄电池零件、其他硫化橡胶制品 |
| HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国香港 | 15 | $1.11M | 蓄电池零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Suzhou Xinshanmei Metal Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.08M | 其他钢棒、摩托车及配件 |
| Renqiu Mingyi Motor Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $473.4K | 传动部件、摩托车及配件 |
| 3a14bda5858a9ed7a33ca6a2309b60d0 | 1 | $416.9K | ||
| Jiangxi Hengjiu Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 6 | $191.0K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Hangzhou Unibear Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $185.5K | 其他锻钢制品、滚珠轴承 |
| Changxin Tianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182.6K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| HEFEI BAUFAR POWER TECHNIQUE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $57.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-07 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-07 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-07 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.1K |
| 2026-04-07 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.1K |
| 2026-04-07 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $820 |
| 2026-04-07 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.7K |