CENE Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CENE VIệT NAM

151
进口笔数
0
出口笔数
$11.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $991.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $459.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $337.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $362.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $284.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $427.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $587.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $319.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $991.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $422.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $742.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $609.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $321.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $452.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $404.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $408.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $358.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $539.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $312.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $240.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $303.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $459.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $337.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $362.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $284.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $427.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $587.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $319.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $991.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $422.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $742.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $609.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $321.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $452.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $404.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $408.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $358.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $539.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $312.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $240.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $303.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110158695
企查查编码QVN54CSG9K
成立日期2022-10-24
联系地址Lô 5/9B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CENE VIỆT NAM
企业英文名称CENE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 5/9B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84913583545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
850790蓄电池零件
401699其他硫化橡胶制品
701990其他玻璃纤维
401693非泡沫橡胶密封件
732619其他锻钢制品
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
701919玻璃纤维及毡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚69$6.36M
中国81$5.13M
泰国1$56.3K
德国1$914

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚68$5.94M滚子链、摩托车及配件
HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD中国香港34$1.85M蓄电池零件、其他硫化橡胶制品
HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD中国香港15$1.11M蓄电池零件、非泡沫橡胶密封件
Suzhou Xinshanmei Metal Co., Ltd.中国14$1.08M其他钢棒、摩托车及配件
Renqiu Mingyi Motor Vehicle Parts Co., Ltd.中国4$473.4K传动部件、摩托车及配件
3a14bda5858a9ed7a33ca6a2309b60d01$416.9K
Jiangxi Hengjiu Chain Transmission Co., Ltd.中国6$191.0K滚子链、钢铁链零件
Hangzhou Unibear Technology Co., Ltd.中国6$185.5K其他锻钢制品、滚珠轴承
Changxin Tianying Import & Export Co., Ltd.中国1$182.6K铅酸蓄电池、锂离子电池
HEFEI BAUFAR POWER TECHNIQUE CO.,LTD.中国1$57.1K静止变流器、锂离子电池

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他玻璃纤维HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD中国$264
2026-04-16其他玻璃纤维HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD中国$264
2026-04-07滚子链RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚$14.1K
2026-04-07滚子链RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚$3.7K
2026-04-07滚子链RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚$14.1K
2026-04-07滚子链RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚$22.1K
2026-04-07滚子链RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚$22.1K
2026-04-07滚子链RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚$820
2026-04-07滚子链RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚$1.0K
2026-04-07滚子链RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚$3.7K

相关企业 · 同类产品

CENE Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →