Xuan Loc Orchid Garden Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VườN LAN XUâN LộC
6
进口笔数
0
出口笔数
$367.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603698485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KYC1NQ |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Phân khu 3A, khu Liên hợp Công Nông nghiệp Dofico, Xã Xuân Thành, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỜN LAN XUÂN LỘC |
| 企业英文名称 | XUAN LOC ORCHID GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phân khu 3A, khu Liên hợp Công Nông nghiệp Dofico, Xã Xuân Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Liên hợp Công Nông nghiệp Dofico) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $311.9K |
| 中国 | 3 | $55.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUSA FARM CO LTD | 中国台湾 | 3 | $311.9K | 其他活植物、加工植物枝叶 |
| Wuchuang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.4K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-15 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-01-15 | 钢铁丝制品 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-01-15 | 人造纤维绳 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $559 |
| 2025-01-15 | 金属建筑配件 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-15 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-15 | 乙烯聚合物塑料 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-01-15 | 塑料棒材及型材 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $76 |