Dong Hung Restaurant Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHà HàNG ĐôNG HưNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$38.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317545676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VG7DT5 |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | 382/20A Đường Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ HÀNG ĐÔNG HƯNG |
| 企业英文名称 | DONG HUNG RESTAURANT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 382/20A Đường Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84582992824 |
| 邮箱 | dhungco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $22.3K |
| 越南 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PYT TRADING COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $22.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| PYT Trading Co. Pty Ltd | 越南 | 1 | $15.9K | 坚果及种子、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 坚果及种子 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $582 |
| 2024-11-22 | 坚果及种子 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $582 |
| 2024-11-22 | 其他加工水果 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-22 | 坚果及种子 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 坚果及种子 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $461 |
| 2024-11-22 | 其他加工水果 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $864 |
| 2024-11-22 | 其他加工水果 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-11-22 | 坚果及种子 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 混合调味料 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 坚果及种子 | PYT TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.0K |