CO TRADE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Hạt Chống ẩm
83
进口笔数
6
出口笔数
$970.7K
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-03-28
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700699477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BGS4VJ |
| 成立日期 | 2006-04-03 |
| 联系地址 | Số 12/6, tổ 6, Khu phố Khánh Lợi, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HẠT CHỐNG ẨM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/6, tổ 6, Khu phố Khánh Lợi, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913950902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $970.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Erfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $361.1K | 粘土及膨润土、乙烯聚合物塑料 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 16 | $302.7K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $145.5K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $90.9K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.3K | 其他化学制剂、25-70克非织造布 |
| Inner Mongolia Jingyu Bentonite Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 粘土及膨润土 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 粘土及膨润土 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-13 | 粘土及膨润土 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-10 | 乙烯聚合物塑料 | XIAMEN ERFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-12 | 其他消毒剂 | XIAMEN ERFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-12 | 乙烯聚合物塑料 | XIAMEN ERFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-05 | 粘土及膨润土 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-20 | 其他消毒剂 | XIAMEN ERFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-04 | 粘土及膨润土 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-29 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-09-27 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 其他化学制剂 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-01-20 | 其他化学制剂 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |