Bat Dat Thong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BáT ĐạT THôNG
119
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316334880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5JRTD4 |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | 9 Đường số 9, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁT ĐẠT THÔNG |
| 企业英文名称 | BAT DAT THONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Đường số 9, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836207157 |
| 传真 | 02836207158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 731511 | 滚子链 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $2.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $580.2K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $505.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Ningbo Siqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $436.6K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Hangzhou Qichen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 13 | $401.0K | 非机动自行车、自行车制动器及零件 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $242.6K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Dongguan Zhong Pin Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $133.8K | 非机动自行车、自行车零件 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 9 | $118.2K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.8K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Shunyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 塑纺容器、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-20 | 手动气泵 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他金属锁 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-20 | 手动气泵 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 手动气泵 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他金属锁 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-20 | 手动气泵 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 自行车制动器及零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-19 | 自行车制动器及零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $34 |