V2U Healthcare Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V 2 U HEALTHCARE VIệT NAM
33
进口笔数
1
出口笔数
$153.6K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-07-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314497336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44Q9JQY |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Cao ốc Botanic Tower, 312 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V 2 U HEALTHCARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | V 2 U HEALTHCARE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Botanic Tower, 312 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842822535489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $71.2K |
| 英国 | 14 | $42.7K |
| 中国台湾 | 11 | $18.9K |
| 爱尔兰 | 7 | $7.7K |
| 印度 | 2 | $7.4K |
| 美国 | 10 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V2U Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $153.2K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Dongdixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 其他医疗器具、其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMS Physio Ltd. | 英国 | 1 | $3.1K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $686 |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $628 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $686 |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $628 |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | V2U HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 治疗按摩器具 | EMS PHYSIO LTD | 英国 | $805 |
| 2025-07-11 | 治疗按摩器具 | EMS PHYSIO LTD | 英国 | $1.3K |
| 2025-07-11 | 治疗按摩器具 | EMS PHYSIO LTD | 英国 | $1.0K |